| số nhiều | perfidies |
act of perfidy
hành động phản bội
perfidy and betrayal
phản bội và phản quốc
As devotion unites lovers,so perfidy estranges friends.
Như sự tận tâm gắn kết những người yêu thương, vậy thì sự phản bội lại xa lánh bạn bè.
betrayed by his perfidy
bị phản bội bởi sự dật dáo của anh ta
the perfidy of his actions
sự dật dáo trong hành động của anh ta
her perfidy was revealed
sự dật dáo của cô ấy đã bị phát hiện
the perfidy of the traitor
sự dật dáo của kẻ phản bội
shocked by the perfidy of her friend
sững sờ trước sự dật dáo của người bạn của cô ấy
the perfidy of his words
sự dật dáo trong lời nói của anh ta
deceived by his perfidy
bị lừa dối bởi sự dật dáo của anh ta
the perfidy of a false promise
sự dật dáo của một lời hứa dối trá
punished for his perfidy
bị trừng phạt vì sự dật dáo của anh ta
act of perfidy
hành động phản bội
perfidy and betrayal
phản bội và phản quốc
As devotion unites lovers,so perfidy estranges friends.
Như sự tận tâm gắn kết những người yêu thương, vậy thì sự phản bội lại xa lánh bạn bè.
betrayed by his perfidy
bị phản bội bởi sự dật dáo của anh ta
the perfidy of his actions
sự dật dáo trong hành động của anh ta
her perfidy was revealed
sự dật dáo của cô ấy đã bị phát hiện
the perfidy of the traitor
sự dật dáo của kẻ phản bội
shocked by the perfidy of her friend
sững sờ trước sự dật dáo của người bạn của cô ấy
the perfidy of his words
sự dật dáo trong lời nói của anh ta
deceived by his perfidy
bị lừa dối bởi sự dật dáo của anh ta
the perfidy of a false promise
sự dật dáo của một lời hứa dối trá
punished for his perfidy
bị trừng phạt vì sự dật dáo của anh ta
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay