permeably

[Mỹ]/ˈpɜːmiəbli/
[Anh]/ˈpɜrmiəbli/

Dịch

adv. theo cách cho phép chất lỏng hoặc khí đi qua

Cụm từ & Cách kết hợp

permeably porous

dễ thấm, có nhiều lỗ

permeably active

dễ kích hoạt

permeably treated

dễ xử lý

permeably designed

dễ thiết kế

permeably connected

dễ kết nối

permeably structured

dễ cấu trúc

permeably layered

dễ phân lớp

permeably integrated

dễ tích hợp

permeably bound

dễ liên kết

permeably flowing

dễ chảy

Câu ví dụ

the fabric is permeably designed to allow air circulation.

vải được thiết kế có khả năng thấm khí để lưu thông không khí.

the soil must be permeably structured for proper drainage.

đất phải có cấu trúc thấm nước để thoát nước tốt.

these membranes are permeably effective in filtering contaminants.

những màng này có hiệu quả thấm lọc các chất gây ô nhiễm.

the walls were built permeably to enhance moisture control.

tường được xây dựng có khả năng thấm để tăng cường kiểm soát độ ẩm.

permeably layered materials can improve insulation.

vật liệu nhiều lớp có khả năng thấm có thể cải thiện khả năng cách nhiệt.

the permeably coated surface prevents water accumulation.

bề mặt phủ có khả năng thấm ngăn ngừa sự tích tụ nước.

in nature, permeably porous rocks allow water to flow.

ở tự nhiên, đá có khả năng thấm và xốp cho phép nước chảy.

the permeably designed container keeps the contents fresh.

tủ chứa được thiết kế có khả năng thấm giữ cho nội dung luôn tươi mới.

permeably treated wood resists moisture damage.

gỗ đã được xử lý có khả năng thấm chống lại tác hại của độ ẩm.

our new product is permeably engineered for better performance.

sản phẩm mới của chúng tôi được thiết kế có khả năng thấm để có hiệu suất tốt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay