| số nhiều | persistencies |
high persistency
sự bền bỉ cao
remarkable persistency
sự bền bỉ đáng chú ý
persistent persistency
sự bền bỉ dai dẳng
unwavering persistency
sự bền bỉ kiên định
strong persistency
sự bền bỉ mạnh mẽ
consistent persistency
sự bền bỉ nhất quán
increased persistency
sự bền bỉ tăng lên
effective persistency
sự bền bỉ hiệu quả
notable persistency
sự bền bỉ đáng kể
overall persistency
sự bền bỉ tổng thể
her persistency in studying paid off with excellent grades.
Sự kiên trì trong học tập của cô ấy đã được đền đáp bằng những điểm số xuất sắc.
persistency is key to achieving long-term goals.
Sự kiên trì là yếu tố then chốt để đạt được những mục tiêu dài hạn.
his persistency in the face of challenges inspired the team.
Sự kiên trì của anh ấy đối mặt với những thử thách đã truyền cảm hứng cho cả đội.
with persistency, she overcame her fears and succeeded.
Với sự kiên trì, cô ấy đã vượt qua nỗi sợ hãi và thành công.
they admired her persistency in pursuing her dreams.
Họ ngưỡng mộ sự kiên trì của cô ấy trong việc theo đuổi ước mơ.
his persistency in training led to a remarkable performance.
Sự kiên trì trong luyện tập của anh ấy đã dẫn đến một màn trình diễn xuất sắc.
persistency in practice is essential for mastering a skill.
Sự kiên trì trong thực hành là điều cần thiết để làm chủ một kỹ năng.
she showed great persistency in her research efforts.
Cô ấy đã thể hiện sự kiên trì lớn lao trong những nỗ lực nghiên cứu của mình.
persistency can often lead to unexpected opportunities.
Sự kiên trì thường có thể dẫn đến những cơ hội bất ngờ.
his persistency in negotiations resulted in a favorable deal.
Sự kiên trì của anh ấy trong đàm phán đã dẫn đến một thỏa thuận có lợi.
high persistency
sự bền bỉ cao
remarkable persistency
sự bền bỉ đáng chú ý
persistent persistency
sự bền bỉ dai dẳng
unwavering persistency
sự bền bỉ kiên định
strong persistency
sự bền bỉ mạnh mẽ
consistent persistency
sự bền bỉ nhất quán
increased persistency
sự bền bỉ tăng lên
effective persistency
sự bền bỉ hiệu quả
notable persistency
sự bền bỉ đáng kể
overall persistency
sự bền bỉ tổng thể
her persistency in studying paid off with excellent grades.
Sự kiên trì trong học tập của cô ấy đã được đền đáp bằng những điểm số xuất sắc.
persistency is key to achieving long-term goals.
Sự kiên trì là yếu tố then chốt để đạt được những mục tiêu dài hạn.
his persistency in the face of challenges inspired the team.
Sự kiên trì của anh ấy đối mặt với những thử thách đã truyền cảm hứng cho cả đội.
with persistency, she overcame her fears and succeeded.
Với sự kiên trì, cô ấy đã vượt qua nỗi sợ hãi và thành công.
they admired her persistency in pursuing her dreams.
Họ ngưỡng mộ sự kiên trì của cô ấy trong việc theo đuổi ước mơ.
his persistency in training led to a remarkable performance.
Sự kiên trì trong luyện tập của anh ấy đã dẫn đến một màn trình diễn xuất sắc.
persistency in practice is essential for mastering a skill.
Sự kiên trì trong thực hành là điều cần thiết để làm chủ một kỹ năng.
she showed great persistency in her research efforts.
Cô ấy đã thể hiện sự kiên trì lớn lao trong những nỗ lực nghiên cứu của mình.
persistency can often lead to unexpected opportunities.
Sự kiên trì thường có thể dẫn đến những cơ hội bất ngờ.
his persistency in negotiations resulted in a favorable deal.
Sự kiên trì của anh ấy trong đàm phán đã dẫn đến một thỏa thuận có lợi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay