persisters under
những người duy trì dưới
as a determined persister, she never let obstacles deter her from achieving her dreams.
Chính tinh thần kiên trì của cô ấy đã khiến cô không bao giờ để những chướng ngại cản bước cô trong việc đạt được ước mơ.
the persister mentality is what separates successful people from those who give up easily.
Tư duy của người kiên trì là điều phân biệt những người thành công với những người dễ dàng bỏ cuộc.
a true persister views failures as learning opportunities rather than reasons to quit.
Một người kiên trì thực sự xem thất bại là cơ hội học hỏi thay vì lý do để bỏ cuộc.
her reputation as a persister preceded her in the competitive business world.
Tên tuổi của cô như một người kiên trì đã đi trước cô trong thế giới kinh doanh cạnh tranh.
the persister spirit of the ancient warriors has inspired countless generations.
Tinh thần kiên trì của các chiến binh cổ đại đã truyền cảm hứng cho hàng thế hệ.
even as a young persister, he demonstrated remarkable resilience and determination.
Ngay cả khi còn trẻ, anh đã thể hiện sự kiên cường và quyết tâm phi thường.
being a persister means maintaining focus despite numerous distractions and setbacks.
Là một người kiên trì có nghĩa là duy trì sự tập trung bất chấp nhiều sự phân tâm và thất bại.
the persister attribute of patience enabled him to master complex skills over time.
Tính kiên nhẫn, một đặc điểm của người kiên trì, đã giúp anh chinh phục các kỹ năng phức tạp theo thời gian.
her role as a persister in the movement inspired others to stand firm in their beliefs.
Vai trò của cô như một người kiên trì trong phong trào đã truyền cảm hứng cho người khác đứng vững trong niềm tin của họ.
a persister never accepts defeat as final; they always see possibilities for redemption.
Một người kiên trì không bao giờ chấp nhận thất bại là điều cuối cùng; họ luôn nhìn thấy khả năng được cứu rỗi.
the persister approach to problem-solving involves breaking down challenges into manageable parts.
Phương pháp giải quyết vấn đề của người kiên trì bao gồm việc chia nhỏ các thách thức thành những phần dễ quản lý.
his persister attitude earned him respect among colleagues and competitors alike.
Tư duy kiên trì của anh đã khiến anh được sự tôn trọng từ đồng nghiệp cũng như đối thủ cạnh tranh.
persisters under
những người duy trì dưới
as a determined persister, she never let obstacles deter her from achieving her dreams.
Chính tinh thần kiên trì của cô ấy đã khiến cô không bao giờ để những chướng ngại cản bước cô trong việc đạt được ước mơ.
the persister mentality is what separates successful people from those who give up easily.
Tư duy của người kiên trì là điều phân biệt những người thành công với những người dễ dàng bỏ cuộc.
a true persister views failures as learning opportunities rather than reasons to quit.
Một người kiên trì thực sự xem thất bại là cơ hội học hỏi thay vì lý do để bỏ cuộc.
her reputation as a persister preceded her in the competitive business world.
Tên tuổi của cô như một người kiên trì đã đi trước cô trong thế giới kinh doanh cạnh tranh.
the persister spirit of the ancient warriors has inspired countless generations.
Tinh thần kiên trì của các chiến binh cổ đại đã truyền cảm hứng cho hàng thế hệ.
even as a young persister, he demonstrated remarkable resilience and determination.
Ngay cả khi còn trẻ, anh đã thể hiện sự kiên cường và quyết tâm phi thường.
being a persister means maintaining focus despite numerous distractions and setbacks.
Là một người kiên trì có nghĩa là duy trì sự tập trung bất chấp nhiều sự phân tâm và thất bại.
the persister attribute of patience enabled him to master complex skills over time.
Tính kiên nhẫn, một đặc điểm của người kiên trì, đã giúp anh chinh phục các kỹ năng phức tạp theo thời gian.
her role as a persister in the movement inspired others to stand firm in their beliefs.
Vai trò của cô như một người kiên trì trong phong trào đã truyền cảm hứng cho người khác đứng vững trong niềm tin của họ.
a persister never accepts defeat as final; they always see possibilities for redemption.
Một người kiên trì không bao giờ chấp nhận thất bại là điều cuối cùng; họ luôn nhìn thấy khả năng được cứu rỗi.
the persister approach to problem-solving involves breaking down challenges into manageable parts.
Phương pháp giải quyết vấn đề của người kiên trì bao gồm việc chia nhỏ các thách thức thành những phần dễ quản lý.
his persister attitude earned him respect among colleagues and competitors alike.
Tư duy kiên trì của anh đã khiến anh được sự tôn trọng từ đồng nghiệp cũng như đối thủ cạnh tranh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay