endures

[Mỹ]/ɪnˈdjʊə(z)/
[Anh]/ɪnˈdʊrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (dài hạn) chịu đựng, khoan dung, mang; kéo dài, tồn tại

Cụm từ & Cách kết hợp

love endures

tình yêu trường tồn

pain endures

nỗi đau trường tồn

hope endures

hy vọng trường tồn

time endures

thời gian trường tồn

struggle endures

đấu tranh trường tồn

faith endures

niềm tin trường tồn

truth endures

sự thật trường tồn

memory endures

kỷ niệm trường tồn

grief endures

nỗi đau buồn trường tồn

Câu ví dụ

she endures the pain for her family.

Cô ấy chịu đựng nỗi đau vì gia đình.

he endures long hours at work.

Anh ấy phải chịu những giờ làm việc dài.

the athlete endures rigorous training.

Vận động viên phải chịu đựng những buổi tập luyện khắc nghiệt.

she endures criticism with grace.

Cô ấy chịu đựng lời chỉ trích một cách duyên dáng.

he endures the harsh weather conditions.

Anh ấy phải chịu đựng những điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

the community endures many challenges.

Cộng đồng phải đối mặt với nhiều thách thức.

she endures loneliness during the holidays.

Cô ấy phải chịu đựng sự cô đơn trong kỳ nghỉ lễ.

he endures the stress of exams.

Anh ấy phải chịu áp lực từ các kỳ thi.

the patient endures treatment with hope.

Bệnh nhân phải chịu đựng điều trị với hy vọng.

they endures the difficulties together.

Họ cùng nhau vượt qua những khó khăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay