love endures
tình yêu trường tồn
pain endures
nỗi đau trường tồn
hope endures
hy vọng trường tồn
time endures
thời gian trường tồn
struggle endures
đấu tranh trường tồn
faith endures
niềm tin trường tồn
truth endures
sự thật trường tồn
memory endures
kỷ niệm trường tồn
grief endures
nỗi đau buồn trường tồn
she endures the pain for her family.
Cô ấy chịu đựng nỗi đau vì gia đình.
he endures long hours at work.
Anh ấy phải chịu những giờ làm việc dài.
the athlete endures rigorous training.
Vận động viên phải chịu đựng những buổi tập luyện khắc nghiệt.
she endures criticism with grace.
Cô ấy chịu đựng lời chỉ trích một cách duyên dáng.
he endures the harsh weather conditions.
Anh ấy phải chịu đựng những điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
the community endures many challenges.
Cộng đồng phải đối mặt với nhiều thách thức.
she endures loneliness during the holidays.
Cô ấy phải chịu đựng sự cô đơn trong kỳ nghỉ lễ.
he endures the stress of exams.
Anh ấy phải chịu áp lực từ các kỳ thi.
the patient endures treatment with hope.
Bệnh nhân phải chịu đựng điều trị với hy vọng.
they endures the difficulties together.
Họ cùng nhau vượt qua những khó khăn.
love endures
tình yêu trường tồn
pain endures
nỗi đau trường tồn
hope endures
hy vọng trường tồn
time endures
thời gian trường tồn
struggle endures
đấu tranh trường tồn
faith endures
niềm tin trường tồn
truth endures
sự thật trường tồn
memory endures
kỷ niệm trường tồn
grief endures
nỗi đau buồn trường tồn
she endures the pain for her family.
Cô ấy chịu đựng nỗi đau vì gia đình.
he endures long hours at work.
Anh ấy phải chịu những giờ làm việc dài.
the athlete endures rigorous training.
Vận động viên phải chịu đựng những buổi tập luyện khắc nghiệt.
she endures criticism with grace.
Cô ấy chịu đựng lời chỉ trích một cách duyên dáng.
he endures the harsh weather conditions.
Anh ấy phải chịu đựng những điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
the community endures many challenges.
Cộng đồng phải đối mặt với nhiều thách thức.
she endures loneliness during the holidays.
Cô ấy phải chịu đựng sự cô đơn trong kỳ nghỉ lễ.
he endures the stress of exams.
Anh ấy phải chịu áp lực từ các kỳ thi.
the patient endures treatment with hope.
Bệnh nhân phải chịu đựng điều trị với hy vọng.
they endures the difficulties together.
Họ cùng nhau vượt qua những khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay