personalhistory

[Mỹ]/ˌpɜːsənəl ˈhɪst(ə)ri/
[Anh]/ˌpɝːsənəl ˈhɪst(ə)ri/

Dịch

n. bản ghi lại quá trình trải nghiệm và các sự kiện trong cuộc sống của một người; tiểu sử cá nhân hoặc một bản tóm tắt theo phong cách sơ yếu lý lịch.

Cụm từ & Cách kết hợp

personalhistory details

Vietnamese_translation

review personalhistory

Vietnamese_translation

document personalhistory

Vietnamese_translation

update personalhistory

Vietnamese_translation

personalhistory questions

Vietnamese_translation

personalhistory form

Vietnamese_translation

personalhistory records

Vietnamese_translation

collect personalhistory

Vietnamese_translation

personalhistory noted

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

i reviewed my personalhistory during the job interview.

Tôi đã xem xét lại quá trình phát triển cá nhân của mình trong buổi phỏng vấn việc làm.

please update your personalhistory on the application form.

Vui lòng cập nhật thông tin tiểu sử cá nhân của bạn trên mẫu đăng ký.

the therapist asked about my personalhistory and family background.

Nhà trị liệu đã hỏi về quá trình phát triển cá nhân và hoàn cảnh gia đình của tôi.

his personalhistory includes years of volunteer work.

Quá trình phát triển cá nhân của anh ấy bao gồm nhiều năm làm tình nguyện viên.

we verified her personalhistory with official records.

Chúng tôi đã xác minh thông tin tiểu sử cá nhân của cô ấy với các hồ sơ chính thức.

my personalhistory shaped the way i lead this team.

Quá trình phát triển cá nhân của tôi đã định hình cách tôi dẫn dắt đội nhóm này.

she shared her personalhistory in a short autobiographical essay.

Cô ấy chia sẻ thông tin tiểu sử cá nhân của mình trong một bài tiểu luận tự truyện ngắn.

the doctor noted my personalhistory and current symptoms.

Bác sĩ đã lưu ý về quá trình phát triển cá nhân và các triệu chứng hiện tại của tôi.

they considered his personalhistory before making a final decision.

Họ đã xem xét quá trình phát triển cá nhân của anh ấy trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

my personalhistory is documented in school and medical files.

Quá trình phát triển cá nhân của tôi được ghi lại trong hồ sơ trường học và hồ sơ y tế.

her personalhistory reveals a pattern of frequent relocations.

Quá trình phát triển cá nhân của cô ấy cho thấy một xu hướng chuyển nhà thường xuyên.

he wrote a memoir to preserve his personalhistory for his children.

Anh ấy đã viết một cuốn hồi ký để bảo tồn thông tin tiểu sử cá nhân của mình cho con cái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay