personalty

[Mỹ]/ˈpɜːsənəlti/
[Anh]/ˈpɜrsənəlti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tài sản di động; tài sản cá nhân
Các dạng của từ
số nhiềupersonalties

Cụm từ & Cách kết hợp

personalty rights

quyền cá nhân

personalty property

tài sản cá nhân

personalty traits

đặc điểm tính cách

personalty assessment

đánh giá tính cách

personalty test

thử nghiệm tính cách

personalty development

phát triển tính cách

personalty change

thay đổi tính cách

personalty disorder

rối loạn nhân cách

personalty influence

ảnh hưởng của tính cách

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay