| số nhiều | personalties |
personalty rights
quyền cá nhân
personalty property
tài sản cá nhân
personalty traits
đặc điểm tính cách
personalty assessment
đánh giá tính cách
personalty test
thử nghiệm tính cách
personalty development
phát triển tính cách
personalty change
thay đổi tính cách
personalty disorder
rối loạn nhân cách
personalty influence
ảnh hưởng của tính cách
personalty rights
quyền cá nhân
personalty property
tài sản cá nhân
personalty traits
đặc điểm tính cách
personalty assessment
đánh giá tính cách
personalty test
thử nghiệm tính cách
personalty development
phát triển tính cách
personalty change
thay đổi tính cách
personalty disorder
rối loạn nhân cách
personalty influence
ảnh hưởng của tính cách
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay