mannerisms

[Mỹ]/ˈmænərɪzəmz/
[Anh]/ˈmænərɪzəmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thói quen hoặc đặc điểm kỳ lạ; hành vi phóng đại hoặc giả tạo; những điểm kỳ quặc hoặc lập dị

Cụm từ & Cách kết hợp

social mannerisms

phong cách xã giao

cultural mannerisms

phong cách văn hóa

quirky mannerisms

phong cách lập dị

body mannerisms

phong cách ngôn ngữ cơ thể

personal mannerisms

phong cách cá nhân

idiosyncratic mannerisms

phong cách đặc trưng

verbal mannerisms

phong cách ngôn ngữ

subtle mannerisms

phong cách tinh tế

socially awkward mannerisms

phong cách vụng về trong giao tiếp

affectionate mannerisms

phong cách thân thiện, trìu mến

Câu ví dụ

his mannerisms often make him stand out in a crowd.

Những cử chỉ của anh ấy thường khiến anh ấy nổi bật giữa đám đông.

she adopted some of his mannerisms after spending time together.

Cô ấy đã bắt chước một số cử chỉ của anh ấy sau khi dành thời gian ở bên nhau.

his exaggerated mannerisms can be quite entertaining.

Những cử chỉ cường điệu của anh ấy có thể khá thú vị.

people often notice her unique mannerisms during presentations.

Mọi người thường chú ý đến những cử chỉ độc đáo của cô ấy trong các buổi thuyết trình.

his nervous mannerisms gave away his anxiety.

Những cử chỉ bồn chồn của anh ấy đã tiết lộ sự lo lắng của anh ấy.

she has a few quirky mannerisms that make her endearing.

Cô ấy có một vài cử chỉ kỳ quặc khiến cô ấy trở nên đáng yêu.

his mannerisms are a reflection of his upbringing.

Những cử chỉ của anh ấy phản ánh quá trình lớn lên của anh ấy.

they studied his mannerisms to improve their acting skills.

Họ nghiên cứu những cử chỉ của anh ấy để cải thiện kỹ năng diễn xuất của họ.

her mannerisms can sometimes be misinterpreted as rudeness.

Đôi khi, những cử chỉ của cô ấy có thể bị hiểu lầm là thô lỗ.

he is known for his charming mannerisms that captivate the audience.

Anh ấy nổi tiếng với những cử chỉ quyến rũ khiến khán giả bị cuốn hút.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay