social mannerisms
phong cách xã giao
cultural mannerisms
phong cách văn hóa
quirky mannerisms
phong cách lập dị
body mannerisms
phong cách ngôn ngữ cơ thể
personal mannerisms
phong cách cá nhân
idiosyncratic mannerisms
phong cách đặc trưng
verbal mannerisms
phong cách ngôn ngữ
subtle mannerisms
phong cách tinh tế
socially awkward mannerisms
phong cách vụng về trong giao tiếp
affectionate mannerisms
phong cách thân thiện, trìu mến
his mannerisms often make him stand out in a crowd.
Những cử chỉ của anh ấy thường khiến anh ấy nổi bật giữa đám đông.
she adopted some of his mannerisms after spending time together.
Cô ấy đã bắt chước một số cử chỉ của anh ấy sau khi dành thời gian ở bên nhau.
his exaggerated mannerisms can be quite entertaining.
Những cử chỉ cường điệu của anh ấy có thể khá thú vị.
people often notice her unique mannerisms during presentations.
Mọi người thường chú ý đến những cử chỉ độc đáo của cô ấy trong các buổi thuyết trình.
his nervous mannerisms gave away his anxiety.
Những cử chỉ bồn chồn của anh ấy đã tiết lộ sự lo lắng của anh ấy.
she has a few quirky mannerisms that make her endearing.
Cô ấy có một vài cử chỉ kỳ quặc khiến cô ấy trở nên đáng yêu.
his mannerisms are a reflection of his upbringing.
Những cử chỉ của anh ấy phản ánh quá trình lớn lên của anh ấy.
they studied his mannerisms to improve their acting skills.
Họ nghiên cứu những cử chỉ của anh ấy để cải thiện kỹ năng diễn xuất của họ.
her mannerisms can sometimes be misinterpreted as rudeness.
Đôi khi, những cử chỉ của cô ấy có thể bị hiểu lầm là thô lỗ.
he is known for his charming mannerisms that captivate the audience.
Anh ấy nổi tiếng với những cử chỉ quyến rũ khiến khán giả bị cuốn hút.
social mannerisms
phong cách xã giao
cultural mannerisms
phong cách văn hóa
quirky mannerisms
phong cách lập dị
body mannerisms
phong cách ngôn ngữ cơ thể
personal mannerisms
phong cách cá nhân
idiosyncratic mannerisms
phong cách đặc trưng
verbal mannerisms
phong cách ngôn ngữ
subtle mannerisms
phong cách tinh tế
socially awkward mannerisms
phong cách vụng về trong giao tiếp
affectionate mannerisms
phong cách thân thiện, trìu mến
his mannerisms often make him stand out in a crowd.
Những cử chỉ của anh ấy thường khiến anh ấy nổi bật giữa đám đông.
she adopted some of his mannerisms after spending time together.
Cô ấy đã bắt chước một số cử chỉ của anh ấy sau khi dành thời gian ở bên nhau.
his exaggerated mannerisms can be quite entertaining.
Những cử chỉ cường điệu của anh ấy có thể khá thú vị.
people often notice her unique mannerisms during presentations.
Mọi người thường chú ý đến những cử chỉ độc đáo của cô ấy trong các buổi thuyết trình.
his nervous mannerisms gave away his anxiety.
Những cử chỉ bồn chồn của anh ấy đã tiết lộ sự lo lắng của anh ấy.
she has a few quirky mannerisms that make her endearing.
Cô ấy có một vài cử chỉ kỳ quặc khiến cô ấy trở nên đáng yêu.
his mannerisms are a reflection of his upbringing.
Những cử chỉ của anh ấy phản ánh quá trình lớn lên của anh ấy.
they studied his mannerisms to improve their acting skills.
Họ nghiên cứu những cử chỉ của anh ấy để cải thiện kỹ năng diễn xuất của họ.
her mannerisms can sometimes be misinterpreted as rudeness.
Đôi khi, những cử chỉ của cô ấy có thể bị hiểu lầm là thô lỗ.
he is known for his charming mannerisms that captivate the audience.
Anh ấy nổi tiếng với những cử chỉ quyến rũ khiến khán giả bị cuốn hút.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay