peruses

[Mỹ]/pəˈruːzɪz/
[Anh]/pəˈruːzɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. đọc cẩn thận hoặc kỹ lưỡng; lướt qua hoặc xem nhanh.

Cụm từ & Cách kết hợp

peruses documents

xem xét tài liệu

peruses reports

xem xét báo cáo

peruses articles

xem xét các bài viết

peruses files

xem xét các tập tin

peruses emails

xem xét email

peruses literature

xem xét văn học

peruses catalogs

xem xét danh mục

peruses manuals

xem xét hướng dẫn sử dụng

peruses guidelines

xem xét các hướng dẫn

peruses reviews

xem xét các đánh giá

Câu ví dụ

she peruses the latest fashion magazines every month.

Cô ấy xem qua các tạp chí thời trang mới nhất mỗi tháng.

he peruses various books to expand his knowledge.

Anh ấy xem qua nhiều cuốn sách để mở rộng kiến thức của mình.

the student peruses the lecture notes before the exam.

Sinh viên xem qua bài giảng trước kỳ thi.

she peruses the menu carefully before making a choice.

Cô ấy xem xét thực đơn cẩn thận trước khi đưa ra lựa chọn.

he peruses the newspaper each morning with his coffee.

Anh ấy xem báo mỗi buổi sáng với tách cà phê của mình.

the librarian peruses the new arrivals in the library.

Người quản lý thư viện xem qua những cuốn sách mới trong thư viện.

they peruse the contract thoroughly before signing.

Họ xem xét kỹ lưỡng hợp đồng trước khi ký.

she peruses online reviews before purchasing a product.

Cô ấy xem xét các đánh giá trực tuyến trước khi mua một sản phẩm.

he often peruses poetry to inspire his writing.

Anh ấy thường đọc thơ để lấy cảm hứng cho việc viết lách của mình.

the researcher peruses academic journals for relevant studies.

Nhà nghiên cứu xem qua các tạp chí học thuật để tìm các nghiên cứu liên quan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay