pharmafoods

[Mỹ]/ˈfɑːməfuːdz/
[Anh]/ˈfɑːrməfuːdz/

Dịch

n. thực phẩm có tính chất dược lý hoặc tăng cường sức khỏe vượt quá nhu cầu dinh dưỡng cơ bản, thường được bổ sung các thành phần dược phẩm hoặc thiết kế cho mục đích điều trị

Cụm từ & Cách kết hợp

pharmafoods industry

công nghiệp pharmafoods

pharmafoods sector

ngành pharmafoods

pharmafoods market

thị trường pharmafoods

pharmafoods development

phát triển pharmafoods

pharmafoods innovation

đổi mới pharmafoods

emerging pharmafoods

pharmafoods đang phát triển

pharmafoods regulation

quy định về pharmafoods

pharmafoods research

nghiên cứu pharmafoods

pharmafoods companies

các công ty pharmafoods

future pharmafoods

pharmafoods tương lai

Câu ví dụ

pharmafoods are becoming increasingly popular among health-conscious consumers.

Pharmafoods đang ngày càng trở nên phổ biến trong số những người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe.

the market for pharmafoods has grown significantly in recent years.

Thị trường pharmafoods đã tăng trưởng đáng kể trong vài năm gần đây.

many pharmaceutical companies are now investing in pharmafoods.

Nhiều công ty dược phẩm hiện đang đầu tư vào pharmafoods.

pharmafoods offer a convenient way to get essential nutrients.

Pharmafoods cung cấp một cách thuận tiện để bổ sung các chất dinh dưỡng thiết yếu.

scientists are researching the potential benefits of various pharmafoods.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu về tiềm năng lợi ích của nhiều loại pharmafoods.

the regulation of pharmafoods varies from country to country.

Quy định về pharmafoods thay đổi từ nước này sang nước khác.

some pharmafoods claim to boost the immune system.

Một số pharmafoods tuyên bố có thể tăng cường hệ miễn dịch.

consumers should be aware of misleading claims about pharmafoods.

Người tiêu dùng nên lưu ý đến các tuyên bố gây hiểu lầm về pharmafoods.

pharmafoods are often marketed as functional alternatives to traditional medicine.

Pharmafoods thường được quảng bá như các lựa chọn thay thế chức năng cho y học truyền thống.

the fda is developing new guidelines for pharmafoods.

FDA đang xây dựng các hướng dẫn mới cho pharmafoods.

research on pharmafoods shows promising results for heart health.

Nghiên cứu về pharmafoods cho thấy kết quả đầy hứa hẹn đối với sức khỏe tim mạch.

many pharmafoods contain added vitamins and minerals.

Nhiều pharmafoods chứa các vitamin và khoáng chất được bổ sung.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay