| số nhiều | philosophizings |
philosophizing about life
suy ngẫm về cuộc sống
philosophizing on ethics
suy ngẫm về đạo đức
philosophizing over coffee
suy ngẫm khi uống cà phê
philosophizing in solitude
suy ngẫm một mình
philosophizing with friends
suy ngẫm với bạn bè
philosophizing about existence
suy ngẫm về sự tồn tại
philosophizing on happiness
suy ngẫm về hạnh phúc
philosophizing at night
suy ngẫm vào ban đêm
philosophizing in class
suy ngẫm trên lớp
philosophizing for fun
suy ngẫm cho vui
he spent the evening philosophizing about the meaning of life.
anh ấy đã dành buổi tối để suy ngẫm về ý nghĩa cuộc sống.
philosophizing can help us understand our beliefs better.
việc suy ngẫm có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về niềm tin của mình.
they enjoy philosophizing over coffee every weekend.
họ thích suy ngẫm bên tách cà phê mỗi cuối tuần.
philosophizing about ethics is essential for moral development.
việc suy ngẫm về đạo đức là điều cần thiết cho sự phát triển đạo đức.
she often finds herself philosophizing during long walks.
cô ấy thường thấy mình suy ngẫm trong những buổi đi bộ dài.
philosophizing can lead to deeper insights into human nature.
việc suy ngẫm có thể dẫn đến những hiểu biết sâu sắc hơn về bản chất con người.
he enjoys philosophizing about the universe and our place in it.
anh ấy thích suy ngẫm về vũ trụ và vị trí của chúng ta trong đó.
philosophizing helps clarify complex ideas and concepts.
việc suy ngẫm giúp làm rõ những ý tưởng và khái niệm phức tạp.
they spent hours philosophizing about freedom and responsibility.
họ đã dành hàng giờ để suy ngẫm về tự do và trách nhiệm.
philosophizing can sometimes feel overwhelming but is rewarding.
việc suy ngẫm đôi khi có thể cảm thấy quá sức nhưng rất đáng giá.
philosophizing about life
suy ngẫm về cuộc sống
philosophizing on ethics
suy ngẫm về đạo đức
philosophizing over coffee
suy ngẫm khi uống cà phê
philosophizing in solitude
suy ngẫm một mình
philosophizing with friends
suy ngẫm với bạn bè
philosophizing about existence
suy ngẫm về sự tồn tại
philosophizing on happiness
suy ngẫm về hạnh phúc
philosophizing at night
suy ngẫm vào ban đêm
philosophizing in class
suy ngẫm trên lớp
philosophizing for fun
suy ngẫm cho vui
he spent the evening philosophizing about the meaning of life.
anh ấy đã dành buổi tối để suy ngẫm về ý nghĩa cuộc sống.
philosophizing can help us understand our beliefs better.
việc suy ngẫm có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về niềm tin của mình.
they enjoy philosophizing over coffee every weekend.
họ thích suy ngẫm bên tách cà phê mỗi cuối tuần.
philosophizing about ethics is essential for moral development.
việc suy ngẫm về đạo đức là điều cần thiết cho sự phát triển đạo đức.
she often finds herself philosophizing during long walks.
cô ấy thường thấy mình suy ngẫm trong những buổi đi bộ dài.
philosophizing can lead to deeper insights into human nature.
việc suy ngẫm có thể dẫn đến những hiểu biết sâu sắc hơn về bản chất con người.
he enjoys philosophizing about the universe and our place in it.
anh ấy thích suy ngẫm về vũ trụ và vị trí của chúng ta trong đó.
philosophizing helps clarify complex ideas and concepts.
việc suy ngẫm giúp làm rõ những ý tưởng và khái niệm phức tạp.
they spent hours philosophizing about freedom and responsibility.
họ đã dành hàng giờ để suy ngẫm về tự do và trách nhiệm.
philosophizing can sometimes feel overwhelming but is rewarding.
việc suy ngẫm đôi khi có thể cảm thấy quá sức nhưng rất đáng giá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay