phoenicophorium

[Mỹ]/fiːnɪkəˈfɔːriəm/
[Anh]/fiːnɪkəˈfɔːriəm/

Dịch

n. Một chi của các cây dừa thuộc họ Arecaceae, bản địa một số vùng nhiệt đới.
Các dạng của từ
số nhiềuphoenicophoriums

Cụm từ & Cách kết hợp

phoenicophorium tree

cây phoenicophorium

phoenicophorium leaves

lá phoenicophorium

phoenicophorium fruit

quả phoenicophorium

phoenicophorium trunk

thân phoenicophorium

phoenicophorium sap

nhựa phoenicophorium

phoenicophorium seeds

hạt phoenicophorium

phoenicophorium plantation

vườn phoenicophorium

phoenicophorium harvest

thu hoạch phoenicophorium

phoenicophorium garden

vườn phoenicophorium

ancient phoenicophorium

phoenicophorium cổ đại

Câu ví dụ

the unique phoenicophorium flourishes in the humid valleys of mahé.

Loài phoenicophorium độc đáo này phát triển mạnh mẽ trong các thung lũng ẩm ướt của Mahé.

scientists study the rare phoenicophorium to understand island biodiversity better.

Các nhà khoa học nghiên cứu loài phoenicophorium quý hiếm này để hiểu rõ hơn về đa dạng sinh học trên đảo.

gardeners admire the massive leaves that the phoenicophorium produces annually.

Những người làm vườn ngưỡng mộ những chiếc lá khổng lồ mà phoenicophorium tạo ra hàng năm.

loss of habitat threatens the wild phoenicophorium populations significantly.

Sự mất đi môi trường sống đe dọa nghiêm trọng đến các quần thể phoenicophorium hoang dã.

the thick trunk of the phoenicophorium distinguishes it from other palms.

Trunk dày đặc của phoenicophorium giúp nó khác biệt với các loài dừa khác.

photographers captured images of the phoenicophorium deep within the forest.

Các nhiếp ảnh gia đã chụp được hình ảnh của phoenicophorium sâu trong rừng.

conservation efforts are crucial to save the endemic phoenicophorium from extinction.

Các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để cứu loài phoenicophorium đặc hữu khỏi sự tuyệt chủng.

this specific phoenicophorium requires consistent moisture and filtered sunlight.

Loài phoenicophorium cụ thể này cần độ ẩm ổn định và ánh sáng mặt trời được lọc.

the local name for the phoenicophorium reflects its cultural importance.

Tên gọi địa phương của phoenicophorium phản ánh tầm quan trọng văn hóa của nó.

botanists classified the phoenicophorium within the arecaceae family.

Các nhà thực vật học đã phân loại phoenicophorium vào họ Arecales.

walking through the reserve, we spotted a tall phoenicophorium near the river.

Khi đi qua khu bảo tồn, chúng tôi đã phát hiện một cây phoenicophorium cao gần con sông.

the distinctive phoenicophorium is native only to the seychelles islands.

Loài phoenicophorium đặc trưng này chỉ có mặt tự nhiên trên các hòn đảo Seychelles.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay