animal phyla
phylum động vật
plant phyla
phylum thực vật
phyla classification
phân loại ngành
phyla diversity
đa dạng của ngành
phyla evolution
sự tiến hóa của ngành
phyla characteristics
đặc điểm của ngành
phyla examples
ví dụ về ngành
phyla studies
nghiên cứu về ngành
phyla relationships
mối quan hệ giữa các ngành
phyla taxonomy
phân loại học ngành
different phyla exhibit unique characteristics.
các ngành khác nhau thể hiện những đặc điểm riêng biệt.
scientists classify organisms into various phyla.
các nhà khoa học phân loại sinh vật vào các ngành khác nhau.
each phylum has its own evolutionary history.
mỗi ngành có lịch sử tiến hóa riêng.
phyla can be distinguished by their body plans.
các ngành có thể được phân biệt bằng kế cấu cơ thể của chúng.
there are over 30 recognized animal phyla.
có hơn 30 ngành động vật được công nhận.
botanists study the different plant phyla.
các nhà thực vật học nghiên cứu các ngành thực vật khác nhau.
invertebrates belong to several distinct phyla.
động vật không xương sống thuộc về nhiều ngành khác nhau.
phyla play a crucial role in biological classification.
các ngành đóng vai trò quan trọng trong phân loại sinh học.
comparing phyla helps scientists understand evolution.
so sánh các ngành giúp các nhà khoa học hiểu về sự tiến hóa.
phyla are essential for organizing biodiversity.
các ngành rất quan trọng để tổ chức đa dạng sinh học.
animal phyla
phylum động vật
plant phyla
phylum thực vật
phyla classification
phân loại ngành
phyla diversity
đa dạng của ngành
phyla evolution
sự tiến hóa của ngành
phyla characteristics
đặc điểm của ngành
phyla examples
ví dụ về ngành
phyla studies
nghiên cứu về ngành
phyla relationships
mối quan hệ giữa các ngành
phyla taxonomy
phân loại học ngành
different phyla exhibit unique characteristics.
các ngành khác nhau thể hiện những đặc điểm riêng biệt.
scientists classify organisms into various phyla.
các nhà khoa học phân loại sinh vật vào các ngành khác nhau.
each phylum has its own evolutionary history.
mỗi ngành có lịch sử tiến hóa riêng.
phyla can be distinguished by their body plans.
các ngành có thể được phân biệt bằng kế cấu cơ thể của chúng.
there are over 30 recognized animal phyla.
có hơn 30 ngành động vật được công nhận.
botanists study the different plant phyla.
các nhà thực vật học nghiên cứu các ngành thực vật khác nhau.
invertebrates belong to several distinct phyla.
động vật không xương sống thuộc về nhiều ngành khác nhau.
phyla play a crucial role in biological classification.
các ngành đóng vai trò quan trọng trong phân loại sinh học.
comparing phyla helps scientists understand evolution.
so sánh các ngành giúp các nhà khoa học hiểu về sự tiến hóa.
phyla are essential for organizing biodiversity.
các ngành rất quan trọng để tổ chức đa dạng sinh học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay