| số nhiều | taxons |
new taxon
tác phẩm mới
type taxon
loại tác phẩm
taxon name
tên tác phẩm
taxon group
nhóm tác phẩm
taxon hierarchy
cấp bậc tác phẩm
taxon concept
khái niệm tác phẩm
taxon list
danh sách tác phẩm
taxon classification
phân loại tác phẩm
taxon record
bản ghi tác phẩm
taxon description
mô tả tác phẩm
the taxon classification helps scientists understand biodiversity.
phân loại hệ thống phân loại giúp các nhà khoa học hiểu về đa dạng sinh học.
each taxon represents a group of related organisms.
mỗi hệ thống phân loại đại diện cho một nhóm các sinh vật có liên quan.
this taxon includes various species of plants.
hệ thống phân loại này bao gồm nhiều loài thực vật khác nhau.
researchers discovered a new taxon in the rainforest.
các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một hệ thống phân loại mới trong rừng nhiệt đới.
the taxon was identified based on genetic analysis.
hệ thống phân loại đã được xác định dựa trên phân tích di truyền.
taxon diversity is crucial for ecosystem stability.
đa dạng của hệ thống phân loại rất quan trọng đối với sự ổn định của hệ sinh thái.
understanding the taxon can aid in conservation efforts.
hiểu về hệ thống phân loại có thể hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn.
this taxon has unique adaptations to its environment.
hệ thống phân loại này có những thích nghi độc đáo với môi trường của nó.
taxon identification is essential for ecological research.
việc xác định hệ thống phân loại là điều cần thiết cho nghiên cứu sinh thái.
the taxon was named after a famous biologist.
hệ thống phân loại được đặt tên theo một nhà sinh vật học nổi tiếng.
new taxon
tác phẩm mới
type taxon
loại tác phẩm
taxon name
tên tác phẩm
taxon group
nhóm tác phẩm
taxon hierarchy
cấp bậc tác phẩm
taxon concept
khái niệm tác phẩm
taxon list
danh sách tác phẩm
taxon classification
phân loại tác phẩm
taxon record
bản ghi tác phẩm
taxon description
mô tả tác phẩm
the taxon classification helps scientists understand biodiversity.
phân loại hệ thống phân loại giúp các nhà khoa học hiểu về đa dạng sinh học.
each taxon represents a group of related organisms.
mỗi hệ thống phân loại đại diện cho một nhóm các sinh vật có liên quan.
this taxon includes various species of plants.
hệ thống phân loại này bao gồm nhiều loài thực vật khác nhau.
researchers discovered a new taxon in the rainforest.
các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một hệ thống phân loại mới trong rừng nhiệt đới.
the taxon was identified based on genetic analysis.
hệ thống phân loại đã được xác định dựa trên phân tích di truyền.
taxon diversity is crucial for ecosystem stability.
đa dạng của hệ thống phân loại rất quan trọng đối với sự ổn định của hệ sinh thái.
understanding the taxon can aid in conservation efforts.
hiểu về hệ thống phân loại có thể hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn.
this taxon has unique adaptations to its environment.
hệ thống phân loại này có những thích nghi độc đáo với môi trường của nó.
taxon identification is essential for ecological research.
việc xác định hệ thống phân loại là điều cần thiết cho nghiên cứu sinh thái.
the taxon was named after a famous biologist.
hệ thống phân loại được đặt tên theo một nhà sinh vật học nổi tiếng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay