physicalization

[Mỹ]/ˌfɪzɪkəlaɪˈzeɪʃən/
[Anh]/ˌfɪzɪkələˈzeɪʃən/

Dịch

n. quá trình tạo ra một vật thể; cho nội dung trừu tượng hoặc số hóa một hình thức vật lý; (tin học/mạng) quá trình chuyển đổi một nguồn tài nguyên logic hoặc ảo thành một nguồn tài nguyên vật lý; thực hiện vật lý

Cụm từ & Cách kết hợp

physicalization process

quy trình cụ thể hóa

physicalization technique

kỹ thuật cụ thể hóa

physicalization exercise

bài tập cụ thể hóa

physicalization practice

thực hành cụ thể hóa

physicalizations in acting

cụ thể hóa trong diễn xuất

Câu ví dụ

the coach used physicalization to bring the choreography to life.

Huấn luyện viên đã sử dụng việc hóa thân thể chất để thổi hồn vào biên đạo.

her physicalization of the character was spot on in every scene.

Sự hóa thân nhân vật của cô ấy hoàn toàn chính xác trong mọi cảnh.

through careful physicalization, the actor conveyed raw emotion without words.

Thông qua việc hóa thân thể chất cẩn thận, diễn viên đã truyền tải những cảm xúc thô ráp mà không cần lời nói.

the director asked for stronger physicalization during the rehearsal.

Đạo diễn yêu cầu hóa thân thể chất mạnh mẽ hơn trong quá trình tập luyện.

the workshop focused on physicalization and stage presence.

Hội thảo tập trung vào việc hóa thân thể chất và sự hiện diện trên sân khấu.

good physicalization can make a simple script feel vivid and real.

Việc hóa thân thể chất tốt có thể khiến một kịch bản đơn giản trở nên sống động và chân thực.

his physicalization of pain was subtle but powerful.

Sự hóa thân nỗi đau của anh ấy là tinh tế nhưng mạnh mẽ.

the teacher praised her physicalization for its clear intention.

Giáo viên đã khen ngợi sự hóa thân thể chất của cô ấy vì ý định rõ ràng của nó.

they improved the scene by adding physicalization and tighter timing.

Họ đã cải thiện cảnh bằng cách thêm việc hóa thân thể chất và thời gian chặt chẽ hơn.

with strong physicalization, the ensemble created a sense of danger.

Với việc hóa thân thể chất mạnh mẽ, cả nhóm đã tạo ra cảm giác nguy hiểm.

the role demands physicalization as well as emotional truth.

Vai diễn đòi hỏi sự hóa thân thể chất cũng như sự chân thật về mặt cảm xúc.

her physicalization and facial expressions worked hand in hand.

Sự hóa thân thể chất và biểu cảm khuôn mặt của cô ấy phối hợp nhịp nhàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay