pictorialness

[Mỹ]/pɪkˈtɔːriəlnəs/
[Anh]/pɪkˈtɔːriəlnəs/

Dịch

n. đặc tính hoặc trạng thái của việc mang tính hình ảnh; việc sử dụng hình ảnh hoặc tranh vẽ để biểu diễn một thứ gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

remarkable pictorialness

Vietnamese_translation

striking pictorialness

Vietnamese_translation

visual pictorialness

Vietnamese_translation

rich pictorialness

Vietnamese_translation

vivid pictorialness

Vietnamese_translation

unique pictorialness

Vietnamese_translation

artistic pictorialness

Vietnamese_translation

dramatic pictorialness

Vietnamese_translation

distinctive pictorialness

Vietnamese_translation

exceptional pictorialness

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

ancient cave paintings demonstrate remarkable pictorialness in their depictions of hunting scenes.

Hình vẽ hang động cổ đại thể hiện tính chất hình ảnh nổi bật trong việc mô tả các cảnh săn bắn.

the pictorialness of medieval illuminated manuscripts makes them treasures of art history.

Tính chất hình ảnh của các bản thảo minh họa thời trung cổ khiến chúng trở thành báu vật của lịch sử nghệ thuật.

modern infographic design relies heavily on pictorialness to communicate complex data clearly.

Thiết kế infographic hiện đại phụ thuộc nhiều vào tính chất hình ảnh để truyền đạt dữ liệu phức tạp một cách rõ ràng.

the pictorialness of japanese woodblock prints influenced artists throughout the western world.

Tính chất hình ảnh của các bản in gỗ Nhật Bản đã ảnh hưởng đến các nghệ sĩ khắp thế giới phương Tây.

she studied how pictorialness in political cartoons shapes public opinion effectively.

Cô đã nghiên cứu cách tính chất hình ảnh trong các truyện tranh chính trị định hình ý kiến công chúng một cách hiệu quả.

the pictorialness of archaeological diagrams helps researchers visualize ancient structures.

Tính chất hình ảnh của các sơ đồ khảo cổ giúp các nhà nghiên cứu hình dung các cấu trúc cổ đại.

children's books often maximize pictorialness to engage young readers with limited text.

Các cuốn sách cho trẻ em thường tận dụng tối đa tính chất hình ảnh để thu hút các độc giả nhỏ tuổi với ít văn bản.

the pictorialness of medical illustrations has revolutionized patient education worldwide.

Tính chất hình ảnh của các minh họa y khoa đã cách mạng hóa giáo dục bệnh nhân trên toàn thế giới.

film theory examines how cinematic pictorialness creates emotional connections with audiences.

Lý thuyết phim nghiên cứu cách tính chất hình ảnh điện ảnh tạo ra mối liên kết cảm xúc với khán giả.

the pictorialness of ancient egyptian hieroglyphics preserved stories across millennia.

Tính chất hình ảnh của các chữ viết tượng hình Ai Cập cổ đại đã lưu giữ các câu chuyện qua hàng nghìn năm.

digital interfaces increasingly depend on pictorialness for intuitive user experiences.

Các giao diện số ngày càng phụ thuộc vào tính chất hình ảnh để tạo ra trải nghiệm người dùng trực giác.

the pictorialness of stained glass windows transformed medieval cathedral interiors dramatically.

Tính chất hình ảnh của các cửa kính màu đã thay đổi đáng kể nội thất của các nhà thờ thời trung cổ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay