pure pictoriality
Tính hình ảnh thuần túy
sheer pictoriality
Tính hình ảnh tinh khiết
visual pictoriality
Tính hình ảnh thị giác
striking pictoriality
Tính hình ảnh ấn tượng
remarkable pictoriality
Tính hình ảnh đáng chú ý
distinctive pictoriality
Tính hình ảnh đặc trưng
excessive pictoriality
Tính hình ảnh quá mức
subtle pictoriality
Tính hình ảnh tinh tế
heightened pictoriality
Tính hình ảnh được nâng cao
contemporary pictoriality
Tính hình ảnh hiện đại
high pictoriality in visual media often compensates for limited verbal content.
Độ hình ảnh cao trong phương tiện hình ảnh thường bù đắp cho nội dung ngôn từ hạn chế.
the pictoriality of ancient egyptian hieroglyphics made communication possible across language barriers.
Độ hình ảnh của chữ viết tượng hình Ai Cập cổ đại đã làm cho việc giao tiếp trở nên có thể vượt qua rào cản ngôn ngữ.
modern children's literature emphasizes pictoriality to engage reluctant readers.
Literature cho trẻ em hiện đại nhấn mạnh vào độ hình ảnh để thu hút những người đọc lười biếng.
the degree of pictoriality varies significantly between comic books and traditional novels.
Độ hình ảnh thay đổi đáng kể giữa truyện tranh và tiểu thuyết truyền thống.
social media platforms leverage pictoriality to maximize user engagement and message retention.
Các nền tảng mạng xã hội tận dụng độ hình ảnh để tối đa hóa sự tương tác của người dùng và khả năng ghi nhớ thông điệp.
critics praised the film's exceptional pictoriality despite its predictable plotline.
Các nhà phê bình khen ngợi độ hình ảnh đặc biệt của bộ phim dù cốt truyện của nó có phần dự đoán được.
the pictoriality of maps makes complex geographic information accessible to people of all ages.
Độ hình ảnh của bản đồ giúp thông tin địa lý phức tạp trở nên dễ tiếp cận với mọi lứa tuổi.
some linguists argue that written language gradually lost pictoriality as it evolved over centuries.
Một số nhà ngôn ngữ học cho rằng ngôn ngữ viết đã dần mất đi độ hình ảnh khi nó phát triển qua nhiều thế kỷ.
technical manuals require a careful balance between textual explanation and visual pictoriality.
Các hướng dẫn kỹ thuật đòi hỏi sự cân bằng cẩn trọng giữa giải thích văn bản và độ hình ảnh trực quan.
the museum exhibit highlighted how pictoriality in art changed throughout the renaissance period.
Bảo tàng trưng bày làm nổi bật cách độ hình ảnh trong nghệ thuật thay đổi suốt thời kỳ Phục hưng.
advertising agencies understand that pictoriality often communicates brand messages more effectively than words alone.
Các công ty quảng cáo hiểu rằng độ hình ảnh thường truyền đạt thông điệp thương hiệu hiệu quả hơn chỉ bằng từ ngữ.
the novel's rich pictoriality transports readers to nineteenth-century london with remarkable vividness.
Độ hình ảnh phong phú của tiểu thuyết đưa độc giả đến London thế kỷ 19 với sự sống động đáng kinh ngạc.
pure pictoriality
Tính hình ảnh thuần túy
sheer pictoriality
Tính hình ảnh tinh khiết
visual pictoriality
Tính hình ảnh thị giác
striking pictoriality
Tính hình ảnh ấn tượng
remarkable pictoriality
Tính hình ảnh đáng chú ý
distinctive pictoriality
Tính hình ảnh đặc trưng
excessive pictoriality
Tính hình ảnh quá mức
subtle pictoriality
Tính hình ảnh tinh tế
heightened pictoriality
Tính hình ảnh được nâng cao
contemporary pictoriality
Tính hình ảnh hiện đại
high pictoriality in visual media often compensates for limited verbal content.
Độ hình ảnh cao trong phương tiện hình ảnh thường bù đắp cho nội dung ngôn từ hạn chế.
the pictoriality of ancient egyptian hieroglyphics made communication possible across language barriers.
Độ hình ảnh của chữ viết tượng hình Ai Cập cổ đại đã làm cho việc giao tiếp trở nên có thể vượt qua rào cản ngôn ngữ.
modern children's literature emphasizes pictoriality to engage reluctant readers.
Literature cho trẻ em hiện đại nhấn mạnh vào độ hình ảnh để thu hút những người đọc lười biếng.
the degree of pictoriality varies significantly between comic books and traditional novels.
Độ hình ảnh thay đổi đáng kể giữa truyện tranh và tiểu thuyết truyền thống.
social media platforms leverage pictoriality to maximize user engagement and message retention.
Các nền tảng mạng xã hội tận dụng độ hình ảnh để tối đa hóa sự tương tác của người dùng và khả năng ghi nhớ thông điệp.
critics praised the film's exceptional pictoriality despite its predictable plotline.
Các nhà phê bình khen ngợi độ hình ảnh đặc biệt của bộ phim dù cốt truyện của nó có phần dự đoán được.
the pictoriality of maps makes complex geographic information accessible to people of all ages.
Độ hình ảnh của bản đồ giúp thông tin địa lý phức tạp trở nên dễ tiếp cận với mọi lứa tuổi.
some linguists argue that written language gradually lost pictoriality as it evolved over centuries.
Một số nhà ngôn ngữ học cho rằng ngôn ngữ viết đã dần mất đi độ hình ảnh khi nó phát triển qua nhiều thế kỷ.
technical manuals require a careful balance between textual explanation and visual pictoriality.
Các hướng dẫn kỹ thuật đòi hỏi sự cân bằng cẩn trọng giữa giải thích văn bản và độ hình ảnh trực quan.
the museum exhibit highlighted how pictoriality in art changed throughout the renaissance period.
Bảo tàng trưng bày làm nổi bật cách độ hình ảnh trong nghệ thuật thay đổi suốt thời kỳ Phục hưng.
advertising agencies understand that pictoriality often communicates brand messages more effectively than words alone.
Các công ty quảng cáo hiểu rằng độ hình ảnh thường truyền đạt thông điệp thương hiệu hiệu quả hơn chỉ bằng từ ngữ.
the novel's rich pictoriality transports readers to nineteenth-century london with remarkable vividness.
Độ hình ảnh phong phú của tiểu thuyết đưa độc giả đến London thế kỷ 19 với sự sống động đáng kinh ngạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay