| số nhiều | picturings |
picturing success
hình dung thành công
picturing happiness
hình dung hạnh phúc
picturing the future
hình dung tương lai
picturing your goals
hình dung mục tiêu của bạn
picturing a dream
hình dung một giấc mơ
picturing love
hình dung tình yêu
picturing peace
hình dung hòa bình
picturing joy
hình dung niềm vui
picturing adventure
hình dung cuộc phiêu lưu
picturing a scene
hình dung một cảnh
she is picturing her dream house by the beach.
Cô ấy đang hình dung về ngôi nhà mơ ước của mình bên bờ biển.
he was picturing himself as a successful artist.
Anh ấy đang hình dung mình là một nghệ sĩ thành công.
picturing the future helps me set my goals.
Việc hình dung về tương lai giúp tôi đặt ra các mục tiêu.
they are picturing a world without borders.
Họ đang hình dung về một thế giới không biên giới.
picturing the scene made the story come alive.
Việc hình dung cảnh quay khiến câu chuyện trở nên sống động.
she closed her eyes, picturing the beautiful sunset.
Cô ấy nhắm mắt lại, hình dung về cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.
picturing the moment brought a smile to his face.
Hình dung về khoảnh khắc đó khiến anh ấy mỉm cười.
he often finds himself picturing his childhood memories.
Anh ấy thường tự mình hình dung về những kỷ niệm thời thơ ấu của mình.
she enjoys picturing different scenarios in her mind.
Cô ấy thích hình dung về những tình huống khác nhau trong tâm trí mình.
picturing the end result motivates me to work harder.
Hình dung về kết quả cuối cùng thúc đẩy tôi làm việc chăm chỉ hơn.
picturing success
hình dung thành công
picturing happiness
hình dung hạnh phúc
picturing the future
hình dung tương lai
picturing your goals
hình dung mục tiêu của bạn
picturing a dream
hình dung một giấc mơ
picturing love
hình dung tình yêu
picturing peace
hình dung hòa bình
picturing joy
hình dung niềm vui
picturing adventure
hình dung cuộc phiêu lưu
picturing a scene
hình dung một cảnh
she is picturing her dream house by the beach.
Cô ấy đang hình dung về ngôi nhà mơ ước của mình bên bờ biển.
he was picturing himself as a successful artist.
Anh ấy đang hình dung mình là một nghệ sĩ thành công.
picturing the future helps me set my goals.
Việc hình dung về tương lai giúp tôi đặt ra các mục tiêu.
they are picturing a world without borders.
Họ đang hình dung về một thế giới không biên giới.
picturing the scene made the story come alive.
Việc hình dung cảnh quay khiến câu chuyện trở nên sống động.
she closed her eyes, picturing the beautiful sunset.
Cô ấy nhắm mắt lại, hình dung về cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.
picturing the moment brought a smile to his face.
Hình dung về khoảnh khắc đó khiến anh ấy mỉm cười.
he often finds himself picturing his childhood memories.
Anh ấy thường tự mình hình dung về những kỷ niệm thời thơ ấu của mình.
she enjoys picturing different scenarios in her mind.
Cô ấy thích hình dung về những tình huống khác nhau trong tâm trí mình.
picturing the end result motivates me to work harder.
Hình dung về kết quả cuối cùng thúc đẩy tôi làm việc chăm chỉ hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay