pigheaded attitude
thái độ ngoan cố
pigheaded refusal
sự từ chối ngoan cố
pigheaded behavior
hành vi ngoan cố
pigheaded decision
quyết định ngoan cố
pigheaded stance
quan điểm ngoan cố
pigheaded insistence
sự khăng khăng ngoan cố
pigheaded approach
phương pháp ngoan cố
pigheaded opinion
ý kiến ngoan cố
pigheaded leader
nhà lãnh đạo ngoan cố
his pigheaded attitude often leads to unnecessary conflicts.
Thái độ cố chấp của anh ấy thường dẫn đến những xung đột không cần thiết.
despite the evidence, she remained pigheaded about her opinion.
Bất chấp bằng chứng, cô ấy vẫn ngoan cố với ý kiến của mình.
being pigheaded can prevent you from learning new things.
Việc cố chấp có thể ngăn bạn học hỏi những điều mới.
his pigheaded nature made it difficult to work as a team.
Tính cố chấp của anh ấy khiến việc làm việc nhóm trở nên khó khăn.
she was so pigheaded that she refused to change her mind.
Cô ấy rất cố chấp đến mức không chịu thay đổi ý kiến.
sometimes being pigheaded can lead to missed opportunities.
Đôi khi, việc cố chấp có thể dẫn đến việc bỏ lỡ những cơ hội.
his pigheaded refusal to listen caused many problems.
Sự ngoan cố không chịu lắng nghe của anh ấy đã gây ra nhiều vấn đề.
it's hard to convince someone who is so pigheaded.
Rất khó để thuyết phục ai đó quá cố chấp.
her pigheaded insistence on her way made negotiations tough.
Sự khăng khăng theo ý mình của cô ấy khiến các cuộc đàm phán trở nên khó khăn.
being pigheaded can sometimes be seen as a strength.
Đôi khi, việc cố chấp có thể được xem là một điểm mạnh.
pigheaded attitude
thái độ ngoan cố
pigheaded refusal
sự từ chối ngoan cố
pigheaded behavior
hành vi ngoan cố
pigheaded decision
quyết định ngoan cố
pigheaded stance
quan điểm ngoan cố
pigheaded insistence
sự khăng khăng ngoan cố
pigheaded approach
phương pháp ngoan cố
pigheaded opinion
ý kiến ngoan cố
pigheaded leader
nhà lãnh đạo ngoan cố
his pigheaded attitude often leads to unnecessary conflicts.
Thái độ cố chấp của anh ấy thường dẫn đến những xung đột không cần thiết.
despite the evidence, she remained pigheaded about her opinion.
Bất chấp bằng chứng, cô ấy vẫn ngoan cố với ý kiến của mình.
being pigheaded can prevent you from learning new things.
Việc cố chấp có thể ngăn bạn học hỏi những điều mới.
his pigheaded nature made it difficult to work as a team.
Tính cố chấp của anh ấy khiến việc làm việc nhóm trở nên khó khăn.
she was so pigheaded that she refused to change her mind.
Cô ấy rất cố chấp đến mức không chịu thay đổi ý kiến.
sometimes being pigheaded can lead to missed opportunities.
Đôi khi, việc cố chấp có thể dẫn đến việc bỏ lỡ những cơ hội.
his pigheaded refusal to listen caused many problems.
Sự ngoan cố không chịu lắng nghe của anh ấy đã gây ra nhiều vấn đề.
it's hard to convince someone who is so pigheaded.
Rất khó để thuyết phục ai đó quá cố chấp.
her pigheaded insistence on her way made negotiations tough.
Sự khăng khăng theo ý mình của cô ấy khiến các cuộc đàm phán trở nên khó khăn.
being pigheaded can sometimes be seen as a strength.
Đôi khi, việc cố chấp có thể được xem là một điểm mạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay