pigpen

[Mỹ]/ˈpɪɡpɛn/
[Anh]/ˈpɪɡˌpɛn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chuồng heo; một nơi bẩn thỉu hoặc lộn xộn
Word Forms
số nhiềupigpens

Cụm từ & Cách kết hợp

pigpen style

phong cách chuồng lợn

pigpen cipher

mã hóa chuồng lợn

pigpen game

trò chơi chuồng lợn

pigpen layout

bố cục chuồng lợn

pigpen design

thiết kế chuồng lợn

pigpen math

toán học chuồng lợn

pigpen party

tiệc chuồng lợn

pigpen art

nghệ thuật chuồng lợn

pigpen area

khu vực chuồng lợn

pigpen code

mã chuồng lợn

Câu ví dụ

the children played in the pigpen, laughing and chasing each other.

Những đứa trẻ chơi đùa trong chuồng lợn, cười và đuổi nhau.

he cleaned the pigpen every morning to keep it hygienic.

Anh ấy dọn dẹp chuồng lợn mỗi sáng để giữ cho nó sạch sẽ.

the smell from the pigpen was overwhelming on hot days.

Mùi từ chuồng lợn rất nồng nặc vào những ngày nóng.

they built a new pigpen to accommodate more animals.

Họ đã xây một chuồng lợn mới để chứa nhiều động vật hơn.

farmers often have to manage the conditions of the pigpen carefully.

Người nông dân thường phải quản lý các điều kiện của chuồng lợn một cách cẩn thận.

the pigpen was muddy after the rain, making it difficult to walk.

Chuồng lợn rất lầy sau khi mưa, khiến việc đi lại khó khăn.

she enjoyed watching the pigs play in the pigpen.

Cô ấy thích xem những con lợn chơi đùa trong chuồng lợn.

building a sturdy pigpen is essential for raising pigs.

Xây dựng một chuồng lợn chắc chắn là điều cần thiết để nuôi lợn.

they often fed the pigs in the pigpen with leftover food.

Họ thường cho lợn ăn trong chuồng lợn bằng thức ăn thừa.

the pigpen needs to be expanded to fit the growing herd.

Chuồng lợn cần được mở rộng để chứa đàn lợn đang lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay