| số nhiều | pigpens |
pigpen style
phong cách chuồng lợn
pigpen cipher
mã hóa chuồng lợn
pigpen game
trò chơi chuồng lợn
pigpen layout
bố cục chuồng lợn
pigpen design
thiết kế chuồng lợn
pigpen math
toán học chuồng lợn
pigpen party
tiệc chuồng lợn
pigpen art
nghệ thuật chuồng lợn
pigpen area
khu vực chuồng lợn
pigpen code
mã chuồng lợn
the children played in the pigpen, laughing and chasing each other.
Những đứa trẻ chơi đùa trong chuồng lợn, cười và đuổi nhau.
he cleaned the pigpen every morning to keep it hygienic.
Anh ấy dọn dẹp chuồng lợn mỗi sáng để giữ cho nó sạch sẽ.
the smell from the pigpen was overwhelming on hot days.
Mùi từ chuồng lợn rất nồng nặc vào những ngày nóng.
they built a new pigpen to accommodate more animals.
Họ đã xây một chuồng lợn mới để chứa nhiều động vật hơn.
farmers often have to manage the conditions of the pigpen carefully.
Người nông dân thường phải quản lý các điều kiện của chuồng lợn một cách cẩn thận.
the pigpen was muddy after the rain, making it difficult to walk.
Chuồng lợn rất lầy sau khi mưa, khiến việc đi lại khó khăn.
she enjoyed watching the pigs play in the pigpen.
Cô ấy thích xem những con lợn chơi đùa trong chuồng lợn.
building a sturdy pigpen is essential for raising pigs.
Xây dựng một chuồng lợn chắc chắn là điều cần thiết để nuôi lợn.
they often fed the pigs in the pigpen with leftover food.
Họ thường cho lợn ăn trong chuồng lợn bằng thức ăn thừa.
the pigpen needs to be expanded to fit the growing herd.
Chuồng lợn cần được mở rộng để chứa đàn lợn đang lớn.
pigpen style
phong cách chuồng lợn
pigpen cipher
mã hóa chuồng lợn
pigpen game
trò chơi chuồng lợn
pigpen layout
bố cục chuồng lợn
pigpen design
thiết kế chuồng lợn
pigpen math
toán học chuồng lợn
pigpen party
tiệc chuồng lợn
pigpen art
nghệ thuật chuồng lợn
pigpen area
khu vực chuồng lợn
pigpen code
mã chuồng lợn
the children played in the pigpen, laughing and chasing each other.
Những đứa trẻ chơi đùa trong chuồng lợn, cười và đuổi nhau.
he cleaned the pigpen every morning to keep it hygienic.
Anh ấy dọn dẹp chuồng lợn mỗi sáng để giữ cho nó sạch sẽ.
the smell from the pigpen was overwhelming on hot days.
Mùi từ chuồng lợn rất nồng nặc vào những ngày nóng.
they built a new pigpen to accommodate more animals.
Họ đã xây một chuồng lợn mới để chứa nhiều động vật hơn.
farmers often have to manage the conditions of the pigpen carefully.
Người nông dân thường phải quản lý các điều kiện của chuồng lợn một cách cẩn thận.
the pigpen was muddy after the rain, making it difficult to walk.
Chuồng lợn rất lầy sau khi mưa, khiến việc đi lại khó khăn.
she enjoyed watching the pigs play in the pigpen.
Cô ấy thích xem những con lợn chơi đùa trong chuồng lợn.
building a sturdy pigpen is essential for raising pigs.
Xây dựng một chuồng lợn chắc chắn là điều cần thiết để nuôi lợn.
they often fed the pigs in the pigpen with leftover food.
Họ thường cho lợn ăn trong chuồng lợn bằng thức ăn thừa.
the pigpen needs to be expanded to fit the growing herd.
Chuồng lợn cần được mở rộng để chứa đàn lợn đang lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay