clean pigpens
chuồng lợn sạch
dirty pigpens
chuồng lợn bẩn
pigpens smell
mùi chuồng lợn
empty pigpens
chuồng lợn trống
full pigpens
chuồng lợn đầy
pigpens management
quản lý chuồng lợn
pigpens design
thiết kế chuồng lợn
pigpens maintenance
bảo trì chuồng lợn
pigpens hygiene
vệ sinh chuồng lợn
pigpens regulations
quy định về chuồng lợn
pigpens can be quite messy if not cleaned regularly.
chuồng lợn có thể khá lộn xộn nếu không được dọn dẹp thường xuyên.
farmers often build pigpens to keep their pigs safe.
nông dân thường xây dựng chuồng lợn để giữ cho lợn an toàn.
the smell from the pigpens can be overwhelming at times.
mùi từ chuồng lợn đôi khi có thể quá nồng.
it's important to have proper ventilation in pigpens.
rất quan trọng để có hệ thống thông gió phù hợp trong chuồng lợn.
children love to visit the pigpens at the farm.
trẻ em rất thích đến thăm chuồng lợn tại nông trại.
we need to repair the fences around the pigpens.
chúng ta cần sửa chữa hàng rào xung quanh chuồng lợn.
pigpens should be spacious enough for the animals to move around.
chuồng lợn nên đủ rộng để động vật có thể di chuyển xung quanh.
cleaning the pigpens is part of daily farm chores.
dọn dẹp chuồng lợn là một phần của công việc hàng ngày tại nông trại.
new designs for pigpens focus on animal welfare.
các thiết kế mới cho chuồng lợn tập trung vào phúc lợi động vật.
during the winter, pigpens need extra insulation.
trong mùa đông, chuồng lợn cần thêm lớp cách nhiệt.
clean pigpens
chuồng lợn sạch
dirty pigpens
chuồng lợn bẩn
pigpens smell
mùi chuồng lợn
empty pigpens
chuồng lợn trống
full pigpens
chuồng lợn đầy
pigpens management
quản lý chuồng lợn
pigpens design
thiết kế chuồng lợn
pigpens maintenance
bảo trì chuồng lợn
pigpens hygiene
vệ sinh chuồng lợn
pigpens regulations
quy định về chuồng lợn
pigpens can be quite messy if not cleaned regularly.
chuồng lợn có thể khá lộn xộn nếu không được dọn dẹp thường xuyên.
farmers often build pigpens to keep their pigs safe.
nông dân thường xây dựng chuồng lợn để giữ cho lợn an toàn.
the smell from the pigpens can be overwhelming at times.
mùi từ chuồng lợn đôi khi có thể quá nồng.
it's important to have proper ventilation in pigpens.
rất quan trọng để có hệ thống thông gió phù hợp trong chuồng lợn.
children love to visit the pigpens at the farm.
trẻ em rất thích đến thăm chuồng lợn tại nông trại.
we need to repair the fences around the pigpens.
chúng ta cần sửa chữa hàng rào xung quanh chuồng lợn.
pigpens should be spacious enough for the animals to move around.
chuồng lợn nên đủ rộng để động vật có thể di chuyển xung quanh.
cleaning the pigpens is part of daily farm chores.
dọn dẹp chuồng lợn là một phần của công việc hàng ngày tại nông trại.
new designs for pigpens focus on animal welfare.
các thiết kế mới cho chuồng lợn tập trung vào phúc lợi động vật.
during the winter, pigpens need extra insulation.
trong mùa đông, chuồng lợn cần thêm lớp cách nhiệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay