| số nhiều | pilotings |
piloting skills
kỹ năng lái máy bay
piloting techniques
kỹ thuật lái máy bay
piloting experience
kinh nghiệm lái máy bay
piloting lessons
bài học lái máy bay
piloting aircraft
lái máy bay
piloting duties
nhiệm vụ lái máy bay
piloting simulator
giả lập lái máy bay
piloting license
bằng lái máy bay
piloting training
đào tạo lái máy bay
piloting methods
phương pháp lái máy bay
the pilot is responsible for piloting the aircraft safely.
Phi công chịu trách nhiệm điều khiển máy bay an toàn.
she has been piloting the boat through rough waters.
Cô ấy đã điều khiển thuyền đi qua những vùng nước gầm gào.
he enjoys piloting drones for aerial photography.
Anh ấy thích điều khiển máy bay không người lái để chụp ảnh trên không.
piloting requires a lot of training and skill.
Việc điều khiển đòi hỏi rất nhiều đào tạo và kỹ năng.
they are piloting a new program to improve efficiency.
Họ đang thử nghiệm một chương trình mới để cải thiện hiệu quả.
piloting a spacecraft is a complex task.
Việc điều khiển tàu vũ trụ là một nhiệm vụ phức tạp.
he is piloting a research project on climate change.
Anh ấy đang điều phối một dự án nghiên cứu về biến đổi khí hậu.
piloting a helicopter requires special licenses.
Việc điều khiển trực thăng đòi hỏi các giấy phép đặc biệt.
she is piloting a new initiative to promote sustainability.
Cô ấy đang điều phối một sáng kiến mới để thúc đẩy tính bền vững.
piloting through the storm was challenging for the crew.
Việc điều khiển qua cơn bão là một thử thách đối với thủy thủ đoàn.
piloting skills
kỹ năng lái máy bay
piloting techniques
kỹ thuật lái máy bay
piloting experience
kinh nghiệm lái máy bay
piloting lessons
bài học lái máy bay
piloting aircraft
lái máy bay
piloting duties
nhiệm vụ lái máy bay
piloting simulator
giả lập lái máy bay
piloting license
bằng lái máy bay
piloting training
đào tạo lái máy bay
piloting methods
phương pháp lái máy bay
the pilot is responsible for piloting the aircraft safely.
Phi công chịu trách nhiệm điều khiển máy bay an toàn.
she has been piloting the boat through rough waters.
Cô ấy đã điều khiển thuyền đi qua những vùng nước gầm gào.
he enjoys piloting drones for aerial photography.
Anh ấy thích điều khiển máy bay không người lái để chụp ảnh trên không.
piloting requires a lot of training and skill.
Việc điều khiển đòi hỏi rất nhiều đào tạo và kỹ năng.
they are piloting a new program to improve efficiency.
Họ đang thử nghiệm một chương trình mới để cải thiện hiệu quả.
piloting a spacecraft is a complex task.
Việc điều khiển tàu vũ trụ là một nhiệm vụ phức tạp.
he is piloting a research project on climate change.
Anh ấy đang điều phối một dự án nghiên cứu về biến đổi khí hậu.
piloting a helicopter requires special licenses.
Việc điều khiển trực thăng đòi hỏi các giấy phép đặc biệt.
she is piloting a new initiative to promote sustainability.
Cô ấy đang điều phối một sáng kiến mới để thúc đẩy tính bền vững.
piloting through the storm was challenging for the crew.
Việc điều khiển qua cơn bão là một thử thách đối với thủy thủ đoàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay