pinkish hue
màu hồng nhạt
the bird has a pinkish flush on the breast.
Con chim có một vùng màu hồng nhạt trên ngực.
During July the thickets at lower elevations come into their own with the pinkish-white flowers of the rosebay rhododendron, by far more common in the park than the catawba rhododendron.
Trong tháng 7, những bụi cây ở độ cao thấp hơn trở nên nổi bật với những bông hoa màu hồng trắng của cây rhododendron rosebay, phổ biến hơn nhiều trong công viên so với cây rhododendron catawba.
A bulbous plant(Zephyranthes atamasco) of the southeast United States, having a showy, solitary, white to pinkish flower on a long stalk.
Một loài thực vật phình to (Zephyranthes atamasco) ở miền Đông Nam Hoa Kỳ, có hoa đơn độc, trắng hoặc hồng nhạt trên một thân dài.
Her dress was a beautiful pinkish color.
Chiếc váy của cô ấy có màu hồng nhạt rất đẹp.
The sky turned a pinkish hue as the sun set.
Bầu trời chuyển sang màu hồng khi mặt trời lặn.
She painted her nails a delicate pinkish shade.
Cô ấy sơn móng tay màu hồng nhạt tinh tế.
The flowers in the garden had a pinkish tinge.
Những bông hoa trong vườn có màu hồng nhẹ.
The sunset cast a pinkish glow over the horizon.
Mặt trời lặn tạo ra ánh hồng trên đường chân trời.
The baby's cheeks were a cute pinkish color.
Mặt má của em bé có màu hồng nhạt rất đáng yêu.
She added a pinkish blush to her cheeks with makeup.
Cô ấy thoa phấn má màu hồng lên má bằng cách trang điểm.
The river had a pinkish tint from the reflection of the sunset.
Sông có màu hồng do phản chiếu ánh mặt trời lặn.
The walls of the room were painted in a soft pinkish color.
Những bức tường của căn phòng được sơn màu hồng nhạt.
The artist mixed red and white to create a pinkish hue.
Nghệ sĩ đã trộn đỏ và trắng để tạo ra màu hồng.
pinkish hue
màu hồng nhạt
the bird has a pinkish flush on the breast.
Con chim có một vùng màu hồng nhạt trên ngực.
During July the thickets at lower elevations come into their own with the pinkish-white flowers of the rosebay rhododendron, by far more common in the park than the catawba rhododendron.
Trong tháng 7, những bụi cây ở độ cao thấp hơn trở nên nổi bật với những bông hoa màu hồng trắng của cây rhododendron rosebay, phổ biến hơn nhiều trong công viên so với cây rhododendron catawba.
A bulbous plant(Zephyranthes atamasco) of the southeast United States, having a showy, solitary, white to pinkish flower on a long stalk.
Một loài thực vật phình to (Zephyranthes atamasco) ở miền Đông Nam Hoa Kỳ, có hoa đơn độc, trắng hoặc hồng nhạt trên một thân dài.
Her dress was a beautiful pinkish color.
Chiếc váy của cô ấy có màu hồng nhạt rất đẹp.
The sky turned a pinkish hue as the sun set.
Bầu trời chuyển sang màu hồng khi mặt trời lặn.
She painted her nails a delicate pinkish shade.
Cô ấy sơn móng tay màu hồng nhạt tinh tế.
The flowers in the garden had a pinkish tinge.
Những bông hoa trong vườn có màu hồng nhẹ.
The sunset cast a pinkish glow over the horizon.
Mặt trời lặn tạo ra ánh hồng trên đường chân trời.
The baby's cheeks were a cute pinkish color.
Mặt má của em bé có màu hồng nhạt rất đáng yêu.
She added a pinkish blush to her cheeks with makeup.
Cô ấy thoa phấn má màu hồng lên má bằng cách trang điểm.
The river had a pinkish tint from the reflection of the sunset.
Sông có màu hồng do phản chiếu ánh mặt trời lặn.
The walls of the room were painted in a soft pinkish color.
Những bức tường của căn phòng được sơn màu hồng nhạt.
The artist mixed red and white to create a pinkish hue.
Nghệ sĩ đã trộn đỏ và trắng để tạo ra màu hồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay