pinnacling

[Mỹ]/ˈpɪnəklɪŋ/
[Anh]/ˈpɪnəklɪŋ/

Dịch

v. đặt lên trên cùng hoặc đội vương miện bằng một đỉnh
n. điểm cao nhất hoặc đỉnh

Cụm từ & Cách kết hợp

pinnacling success

thành công đỉnh cao

pinnacling achievement

thành tựu đỉnh cao

pinnacling moment

khoảnh khắc đỉnh cao

pinnacling performance

thành tích xuất sắc

pinnacling talent

tài năng đỉnh cao

pinnacling effort

nỗ lực đỉnh cao

pinnacling experience

kinh nghiệm đỉnh cao

pinnacling skills

kỹ năng đỉnh cao

pinnacling journey

hành trình đỉnh cao

pinnacling level

mức độ đỉnh cao

Câu ví dụ

she is pinnacling her career with a major promotion.

Cô ấy đang đạt đến đỉnh cao sự nghiệp của mình với một sự thăng tiến lớn.

the artist is pinnacling her talent through this new exhibition.

Nghệ sĩ đang thể hiện tài năng đỉnh cao của mình thông qua triển lãm mới này.

his performance is pinnacling at this year's championship.

Phong độ của anh ấy đang đạt đến đỉnh cao tại giải vô địch năm nay.

the team is pinnacling their efforts in the final match.

Đội đang dồn hết nỗ lực để đạt đến đỉnh cao trong trận đấu cuối cùng.

she feels she is pinnacling in her personal life as well.

Cô ấy cảm thấy mình đang đạt đến đỉnh cao trong cuộc sống cá nhân.

the research is pinnacling with groundbreaking discoveries.

Nghiên cứu đang đạt đến đỉnh cao với những khám phá mang tính đột phá.

he is pinnacling his skills with this challenging project.

Anh ấy đang nâng cao kỹ năng của mình với dự án đầy thử thách này.

the athlete is pinnacling after years of hard work.

Vận động viên đang đạt đến đỉnh cao sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.

the company is pinnacling in the tech industry.

Công ty đang dẫn đầu trong ngành công nghệ.

her achievements are pinnacling in the world of academia.

Những thành tựu của cô ấy đang đạt đến đỉnh cao trong thế giới học thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay