pinnacling success
thành công đỉnh cao
pinnacling achievement
thành tựu đỉnh cao
pinnacling moment
khoảnh khắc đỉnh cao
pinnacling performance
thành tích xuất sắc
pinnacling talent
tài năng đỉnh cao
pinnacling effort
nỗ lực đỉnh cao
pinnacling experience
kinh nghiệm đỉnh cao
pinnacling skills
kỹ năng đỉnh cao
pinnacling journey
hành trình đỉnh cao
pinnacling level
mức độ đỉnh cao
she is pinnacling her career with a major promotion.
Cô ấy đang đạt đến đỉnh cao sự nghiệp của mình với một sự thăng tiến lớn.
the artist is pinnacling her talent through this new exhibition.
Nghệ sĩ đang thể hiện tài năng đỉnh cao của mình thông qua triển lãm mới này.
his performance is pinnacling at this year's championship.
Phong độ của anh ấy đang đạt đến đỉnh cao tại giải vô địch năm nay.
the team is pinnacling their efforts in the final match.
Đội đang dồn hết nỗ lực để đạt đến đỉnh cao trong trận đấu cuối cùng.
she feels she is pinnacling in her personal life as well.
Cô ấy cảm thấy mình đang đạt đến đỉnh cao trong cuộc sống cá nhân.
the research is pinnacling with groundbreaking discoveries.
Nghiên cứu đang đạt đến đỉnh cao với những khám phá mang tính đột phá.
he is pinnacling his skills with this challenging project.
Anh ấy đang nâng cao kỹ năng của mình với dự án đầy thử thách này.
the athlete is pinnacling after years of hard work.
Vận động viên đang đạt đến đỉnh cao sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
the company is pinnacling in the tech industry.
Công ty đang dẫn đầu trong ngành công nghệ.
her achievements are pinnacling in the world of academia.
Những thành tựu của cô ấy đang đạt đến đỉnh cao trong thế giới học thuật.
pinnacling success
thành công đỉnh cao
pinnacling achievement
thành tựu đỉnh cao
pinnacling moment
khoảnh khắc đỉnh cao
pinnacling performance
thành tích xuất sắc
pinnacling talent
tài năng đỉnh cao
pinnacling effort
nỗ lực đỉnh cao
pinnacling experience
kinh nghiệm đỉnh cao
pinnacling skills
kỹ năng đỉnh cao
pinnacling journey
hành trình đỉnh cao
pinnacling level
mức độ đỉnh cao
she is pinnacling her career with a major promotion.
Cô ấy đang đạt đến đỉnh cao sự nghiệp của mình với một sự thăng tiến lớn.
the artist is pinnacling her talent through this new exhibition.
Nghệ sĩ đang thể hiện tài năng đỉnh cao của mình thông qua triển lãm mới này.
his performance is pinnacling at this year's championship.
Phong độ của anh ấy đang đạt đến đỉnh cao tại giải vô địch năm nay.
the team is pinnacling their efforts in the final match.
Đội đang dồn hết nỗ lực để đạt đến đỉnh cao trong trận đấu cuối cùng.
she feels she is pinnacling in her personal life as well.
Cô ấy cảm thấy mình đang đạt đến đỉnh cao trong cuộc sống cá nhân.
the research is pinnacling with groundbreaking discoveries.
Nghiên cứu đang đạt đến đỉnh cao với những khám phá mang tính đột phá.
he is pinnacling his skills with this challenging project.
Anh ấy đang nâng cao kỹ năng của mình với dự án đầy thử thách này.
the athlete is pinnacling after years of hard work.
Vận động viên đang đạt đến đỉnh cao sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
the company is pinnacling in the tech industry.
Công ty đang dẫn đầu trong ngành công nghệ.
her achievements are pinnacling in the world of academia.
Những thành tựu của cô ấy đang đạt đến đỉnh cao trong thế giới học thuật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay