pioneers

[Mỹ]/ˈpaɪəˌnɪəz/
[Anh]/ˈpaɪəˌnɪrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người trong số những người đầu tiên khám phá hoặc định cư ở một khu vực mới; những người phát triển hoặc là những người đầu tiên sử dụng các phương pháp hoặc ý tưởng mới
v. dẫn đầu trong một lĩnh vực cụ thể; là người đầu tiên làm một điều gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

space pioneers

những người tiên phong trong lĩnh vực không gian

digital pioneers

những người tiên phong kỹ thuật số

tech pioneers

những người tiên phong công nghệ

social pioneers

những người tiên phong xã hội

environmental pioneers

những người tiên phong về môi trường

business pioneers

những người tiên phong kinh doanh

health pioneers

những người tiên phong trong lĩnh vực y tế

cultural pioneers

những người tiên phong văn hóa

educational pioneers

những người tiên phong trong giáo dục

art pioneers

những người tiên phong trong lĩnh vực nghệ thuật

Câu ví dụ

pioneers often face many challenges in their journey.

Những người tiên phong thường phải đối mặt với nhiều thách thức trong hành trình của họ.

the pioneers of technology have changed our lives significantly.

Những người tiên phong trong lĩnh vực công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta một cách đáng kể.

pioneers in medicine have made groundbreaking discoveries.

Những người tiên phong trong lĩnh vực y học đã có những khám phá mang tính đột phá.

many pioneers have inspired future generations.

Nhiều người tiên phong đã truyền cảm hứng cho các thế hệ tương lai.

the pioneers of space exploration have expanded our understanding of the universe.

Những người tiên phong trong việc khám phá không gian đã mở rộng hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.

pioneers in renewable energy are crucial for a sustainable future.

Những người tiên phong trong lĩnh vực năng lượng tái tạo là rất quan trọng cho một tương lai bền vững.

education pioneers are transforming how we learn.

Những người tiên phong trong giáo dục đang thay đổi cách chúng ta học tập.

pioneers in agriculture have developed innovative farming techniques.

Những người tiên phong trong lĩnh vực nông nghiệp đã phát triển các kỹ thuật canh tác sáng tạo.

the pioneers of social change have fought for justice and equality.

Những người tiên phong trong công cuộc thay đổi xã hội đã chiến đấu vì công lý và bình đẳng.

pioneers in art often redefine the boundaries of creativity.

Những người tiên phong trong lĩnh vực nghệ thuật thường định hình lại ranh giới của sự sáng tạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay