using pipettes
Việc sử dụng pipet
pipettes available
Pipet có sẵn
sterile pipettes
Pipet vô trùng
pipette tip
Đầu pipet
new pipettes
Pipet mới
pipettes set
Bộ pipet
pipette volume
Thể tích pipet
pipetted carefully
Đổ pipet cẩn thận
micro pipettes
Pipet vi lượng
the lab assistant carefully calibrated the pipettes before starting the experiment.
Phó nghiệm viên đã cẩn thận hiệu chuẩn các ống pipet trước khi bắt đầu thí nghiệm.
we used micropipettes to accurately measure small volumes of the reagent.
Chúng tôi đã sử dụng các ống pipet vi lượng để đo chính xác các thể tích nhỏ của chất thử.
always remember to sterilize your pipettes before adding them to the culture medium.
Luôn nhớ khử trùng các ống pipet của bạn trước khi thêm chúng vào môi trường nuôi cấy.
the technician filled several pipettes with the buffer solution.
Kỹ thuật viên đã đổ đầy một số ống pipet với dung dịch đệm.
proper pipette technique is crucial for reproducible results in the assay.
Kỹ thuật sử dụng ống pipet đúng cách là rất quan trọng đối với kết quả có thể lặp lại trong phép thử.
the researchers meticulously transferred samples using calibrated pipettes.
Các nhà nghiên cứu đã cẩn thận chuyển mẫu bằng các ống pipet đã được hiệu chuẩn.
ensure the pipette tip is securely attached to prevent sample contamination.
Đảm bảo đầu ống pipet được gắn chắc chắn để tránh nhiễm chéo mẫu.
the automated pipette dispensed the solution with high precision.
Ống pipet tự động đã phun dung dịch với độ chính xác cao.
we need to order more disposable pipette tips for the lab.
Chúng tôi cần đặt hàng thêm nhiều đầu ống pipet dùng một lần cho phòng thí nghiệm.
the student practiced using the electronic pipettes under supervision.
Học sinh đã thực hành sử dụng các ống pipet điện tử dưới sự giám sát.
the quality control team checked the accuracy of the pipettes regularly.
Đội ngũ kiểm soát chất lượng đã kiểm tra độ chính xác của các ống pipet định kỳ.
using pipettes
Việc sử dụng pipet
pipettes available
Pipet có sẵn
sterile pipettes
Pipet vô trùng
pipette tip
Đầu pipet
new pipettes
Pipet mới
pipettes set
Bộ pipet
pipette volume
Thể tích pipet
pipetted carefully
Đổ pipet cẩn thận
micro pipettes
Pipet vi lượng
the lab assistant carefully calibrated the pipettes before starting the experiment.
Phó nghiệm viên đã cẩn thận hiệu chuẩn các ống pipet trước khi bắt đầu thí nghiệm.
we used micropipettes to accurately measure small volumes of the reagent.
Chúng tôi đã sử dụng các ống pipet vi lượng để đo chính xác các thể tích nhỏ của chất thử.
always remember to sterilize your pipettes before adding them to the culture medium.
Luôn nhớ khử trùng các ống pipet của bạn trước khi thêm chúng vào môi trường nuôi cấy.
the technician filled several pipettes with the buffer solution.
Kỹ thuật viên đã đổ đầy một số ống pipet với dung dịch đệm.
proper pipette technique is crucial for reproducible results in the assay.
Kỹ thuật sử dụng ống pipet đúng cách là rất quan trọng đối với kết quả có thể lặp lại trong phép thử.
the researchers meticulously transferred samples using calibrated pipettes.
Các nhà nghiên cứu đã cẩn thận chuyển mẫu bằng các ống pipet đã được hiệu chuẩn.
ensure the pipette tip is securely attached to prevent sample contamination.
Đảm bảo đầu ống pipet được gắn chắc chắn để tránh nhiễm chéo mẫu.
the automated pipette dispensed the solution with high precision.
Ống pipet tự động đã phun dung dịch với độ chính xác cao.
we need to order more disposable pipette tips for the lab.
Chúng tôi cần đặt hàng thêm nhiều đầu ống pipet dùng một lần cho phòng thí nghiệm.
the student practiced using the electronic pipettes under supervision.
Học sinh đã thực hành sử dụng các ống pipet điện tử dưới sự giám sát.
the quality control team checked the accuracy of the pipettes regularly.
Đội ngũ kiểm soát chất lượng đã kiểm tra độ chính xác của các ống pipet định kỳ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay