| quá khứ phân từ | pirated |
pirated software
phần mềm lậu
he sold pirated tapes of Hollywood blockbusters.
anh ta bán các bản sao lậu của các bộ phim Hollywood nổi tiếng.
The court heard that Ellis sold pirated tapes of Hollywood blockbusters.
Tòa án nghe rằng Ellis đã bán các bản sao lậu của các bộ phim Hollywood đình đám.
pirated software
phần mềm lậu
he sold pirated tapes of Hollywood blockbusters.
anh ta bán các bản sao lậu của các bộ phim Hollywood nổi tiếng.
The court heard that Ellis sold pirated tapes of Hollywood blockbusters.
Tòa án nghe rằng Ellis đã bán các bản sao lậu của các bộ phim Hollywood đình đám.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay