pirated

[Mỹ]/'paiərit/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. sao chép hoặc tái sản xuất trái phép
v. sao chép, tái sản xuất hoặc cướp bóc trái phép.
Word Forms
quá khứ phân từpirated

Cụm từ & Cách kết hợp

pirated software

phần mềm lậu

Câu ví dụ

he sold pirated tapes of Hollywood blockbusters.

anh ta bán các bản sao lậu của các bộ phim Hollywood nổi tiếng.

The court heard that Ellis sold pirated tapes of Hollywood blockbusters.

Tòa án nghe rằng Ellis đã bán các bản sao lậu của các bộ phim Hollywood đình đám.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay