pitchy

[Mỹ]/ˈpɪtʃi/
[Anh]/ˈpɪtʃi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. tối và dính, giống như nhựa đường

Cụm từ & Cách kết hợp

pitchy voice

giọng the thé

pitchy performance

diễn xuất the thé

pitchy notes

những nốt the thé

pitchy singing

hát the thé

pitchy melody

giai điệu the thé

pitchy sound

tiếng the thé

pitchy tone

trầm ấm the thé

pitchy rhythm

nhịp điệu the thé

pitchy sections

những phần the thé

Câu ví dụ

the singer's voice was a bit pitchy during the performance.

giọng hát của ca sĩ hơi lạc tông trong suốt buổi biểu diễn.

her pitchy notes made it hard to enjoy the song.

những nốt nhạc lạc tông của cô ấy khiến khó có thể thưởng thức bài hát.

he was criticized for being pitchy in his audition.

anh bị chỉ trích vì hát lạc tông trong buổi thử giọng.

the band worked hard to fix the pitchy sections of the track.

ban nhạc đã làm việc chăm chỉ để sửa những đoạn lạc tông của bản nhạc.

during the rehearsal, some parts sounded pitchy.

trong quá trình tập luyện, một số đoạn nghe lạc tông.

she quickly adjusted her singing to avoid being pitchy.

cô ấy nhanh chóng điều chỉnh giọng hát của mình để tránh hát lạc tông.

his pitchy delivery made the speech difficult to follow.

phương pháp trình bày lạc tông của anh ấy khiến bài phát biểu khó theo dõi.

the feedback noted that the chorus was particularly pitchy.

phản hồi cho thấy điệp khúc đặc biệt là lạc tông.

they used auto-tune to correct the pitchy vocals.

họ đã sử dụng auto-tune để sửa những đoạn hát lạc tông.

despite being pitchy, the performance had a lot of energy.

mặc dù hát lạc tông, buổi biểu diễn vẫn tràn đầy năng lượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay