pixel-rich

[Mỹ]/[ˈpɪksəl rɪtʃ]/
[Anh]/[ˈpɪksəl rɪtʃ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Chứa một số lượng lớn pixel; có độ phân giải cao.; Có màn hình với số lượng pixel lớn, dẫn đến hình ảnh chi tiết và rõ nét.; Mô tả hình ảnh hoặc màn hình có mật độ pixel cao.

Cụm từ & Cách kết hợp

pixel-rich display

Màn hình độ phân giải cao

becoming pixel-rich

đang trở nên có độ phân giải cao

pixel-rich image

Hình ảnh độ phân giải cao

highly pixel-rich

Rất có độ phân giải cao

pixel-rich screen

Màn hình độ phân giải cao

creating pixel-rich

Tạo ra độ phân giải cao

pixel-rich detail

Chi tiết độ phân giải cao

was pixel-rich

đã có độ phân giải cao

extremely pixel-rich

Rất cao độ phân giải

pixel-rich content

Nội dung độ phân giải cao

Câu ví dụ

the game boasted pixel-rich graphics, a nostalgic nod to classic 8-bit titles.

Trò chơi tự hào với đồ họa chất lượng cao về mặt pixel, một lời nhắc nhở hoài cổ đến các tựa game 8-bit kinh điển.

we were impressed by the pixel-rich detail in the landscape painting.

Chúng tôi ấn tượng với chi tiết pixel cao trong bức tranh phong cảnh.

the pixel-rich display offered a vibrant and immersive viewing experience.

Màn hình với độ phân giải pixel cao mang lại trải nghiệm xem sống động và đắm chìm.

the artist used pixel-rich textures to create a unique digital aesthetic.

Nghệ sĩ đã sử dụng các kết cấu pixel cao để tạo ra một phong cách số độc đáo.

the retro game's pixel-rich style was a deliberate design choice.

Phong cách pixel cao của trò chơi cổ điển là một lựa chọn thiết kế cố ý.

the photograph's pixel-rich quality revealed subtle nuances in the scene.

Chất lượng pixel cao của bức ảnh đã phơi bày những chi tiết tinh tế trong khung cảnh.

the pixel-rich monitor provided excellent clarity for video editing.

Màn hình có độ phân giải pixel cao cung cấp độ rõ nét tuyệt vời cho việc chỉnh sửa video.

despite its age, the game's pixel-rich visuals still looked appealing.

Dù đã cũ, hình ảnh pixel cao của trò chơi vẫn trông hấp dẫn.

the pixel-rich rendering brought the 3d model to life on the screen.

Việc渲định pixel cao đã làm sống dậy mô hình 3D trên màn hình.

the pixel-rich resolution allowed for intricate details in the animation.

Độ phân giải pixel cao cho phép các chi tiết tinh vi trong hoạt hình.

the pixel-rich image was enlarged without significant loss of quality.

Hình ảnh với độ phân giải pixel cao được phóng to mà không làm mất đi chất lượng đáng kể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay