high-resolution

[Mỹ]/ˌhaɪˌrɛzəˈluːʃən/
[Anh]/ˌhaɪˌrɛzəˈluːʃən/

Dịch

adj. có mức độ chi tiết hoặc rõ ràng cao trong hình ảnh hoặc màn hình; được sử dụng trong chụp ảnh y tế để mô tả hình ảnh có chi tiết tinh tế.

Cụm từ & Cách kết hợp

high-resolution image

ảnh độ phân giải cao

high-resolution video

video độ phân giải cao

high-resolution display

màn hình độ phân giải cao

high-resolution print

in độ phân giải cao

high-resolution camera

máy ảnh độ phân giải cao

get high-resolution

nhận độ phân giải cao

high-resolution scan

quét độ phân giải cao

high-resolution screen

màn hình độ phân giải cao

high-resolution photo

ảnh độ phân giải cao

high-resolution rendering

render độ phân giải cao

Câu ví dụ

the photographer used a high-resolution camera to capture the details of the landscape.

Nhiếp ảnh gia đã sử dụng máy ảnh độ phân giải cao để ghi lại chi tiết của cảnh quan.

we need a high-resolution image for the marketing brochure.

Chúng tôi cần một hình ảnh độ phân giải cao cho brochure quảng cáo.

the high-resolution satellite imagery revealed changes in the rainforest.

Ảnh vệ tinh độ phân giải cao đã tiết lộ những thay đổi trong rừng nhiệt đới.

the scientist analyzed the high-resolution data from the telescope.

Các nhà khoa học đã phân tích dữ liệu độ phân giải cao từ kính viễn vọng.

the museum displayed high-resolution scans of ancient artifacts.

Bảo tàng trưng bày các bản quét độ phân giải cao của các hiện vật cổ đại.

we require high-resolution video for the security system.

Chúng tôi yêu cầu video độ phân giải cao cho hệ thống an ninh.

the medical scan was performed using high-resolution technology.

Nghiên cứu y tế được thực hiện bằng công nghệ độ phân giải cao.

the drone captured stunning high-resolution aerial footage.

Máy bay không người lái đã ghi lại những cảnh quay từ trên không tuyệt đẹp với độ phân giải cao.

the map was created using high-resolution satellite data.

Bản đồ được tạo ra bằng dữ liệu vệ tinh độ phân giải cao.

the company offers high-resolution printing services.

Công ty cung cấp dịch vụ in độ phân giải cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay