| số nhiều | planings |
planing a trip
Lên kế hoạch cho một chuyến đi
planing ahead
Lên kế hoạch trước
planing surface
Mặt phẳng gia công
planing wood
Gia công gỗ
we are planing the kitchen countertops with a durable quartz material.
Chúng tôi đang đánh bóng mặt bàn bếp bằng vật liệu thạch anh bền bỉ.
the carpenter used a power planer for planing the rough boards.
Người thợ mộc đã sử dụng máy đánh bóng công suất cao để đánh bóng các tấm gỗ thô.
careful planing ensures a smooth and even surface for the finish.
Việc đánh bóng cẩn thận đảm bảo bề mặt mịn và phẳng cho lớp hoàn thiện.
he was planing the edge of the board to remove any splinters.
Anh ấy đang đánh bóng cạnh tấm gỗ để loại bỏ các mảnh vụn.
the planing process reduced the thickness of the timber significantly.
Quy trình đánh bóng đã làm giảm đáng kể độ dày của gỗ.
after planing, the wood was ready for staining and sealing.
Sau khi đánh bóng, gỗ đã sẵn sàng để nhuộm và phủ kín.
the workshop had a dedicated area for planing and shaping wood.
Xưởng gỗ có một khu vực riêng dành cho việc đánh bóng và định hình gỗ.
we need to consider the planing angle for optimal results.
Chúng ta cần xem xét góc đánh bóng để đạt được kết quả tối ưu.
the planing machine made quick work of the large pile of lumber.
Máy đánh bóng đã xử lý nhanh chóng đống gỗ lớn.
he's planing the doorframe to fit the new window snugly.
Anh ấy đang đánh bóng khung cửa để vừa khít với cửa sổ mới.
the planing tool requires regular maintenance to function properly.
Công cụ đánh bóng cần bảo trì định kỳ để hoạt động đúng cách.
planing a trip
Lên kế hoạch cho một chuyến đi
planing ahead
Lên kế hoạch trước
planing surface
Mặt phẳng gia công
planing wood
Gia công gỗ
we are planing the kitchen countertops with a durable quartz material.
Chúng tôi đang đánh bóng mặt bàn bếp bằng vật liệu thạch anh bền bỉ.
the carpenter used a power planer for planing the rough boards.
Người thợ mộc đã sử dụng máy đánh bóng công suất cao để đánh bóng các tấm gỗ thô.
careful planing ensures a smooth and even surface for the finish.
Việc đánh bóng cẩn thận đảm bảo bề mặt mịn và phẳng cho lớp hoàn thiện.
he was planing the edge of the board to remove any splinters.
Anh ấy đang đánh bóng cạnh tấm gỗ để loại bỏ các mảnh vụn.
the planing process reduced the thickness of the timber significantly.
Quy trình đánh bóng đã làm giảm đáng kể độ dày của gỗ.
after planing, the wood was ready for staining and sealing.
Sau khi đánh bóng, gỗ đã sẵn sàng để nhuộm và phủ kín.
the workshop had a dedicated area for planing and shaping wood.
Xưởng gỗ có một khu vực riêng dành cho việc đánh bóng và định hình gỗ.
we need to consider the planing angle for optimal results.
Chúng ta cần xem xét góc đánh bóng để đạt được kết quả tối ưu.
the planing machine made quick work of the large pile of lumber.
Máy đánh bóng đã xử lý nhanh chóng đống gỗ lớn.
he's planing the doorframe to fit the new window snugly.
Anh ấy đang đánh bóng khung cửa để vừa khít với cửa sổ mới.
the planing tool requires regular maintenance to function properly.
Công cụ đánh bóng cần bảo trì định kỳ để hoạt động đúng cách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay