plannable

[Mỹ]/ˈplænəbl/
[Anh]/ˈplænəbəl/

Dịch

adj. có khả năng được lên kế hoạch; có thể lên kế hoạch

Cụm từ & Cách kết hợp

is plannable

có thể lên kế hoạch được

not plannable

không thể lên kế hoạch được

fully plannable

hoàn toàn có thể lên kế hoạch được

easily plannable

dễ dàng lên kế hoạch được

highly plannable

rất có thể lên kế hoạch được

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay