plantain

[Mỹ]/'plæntɪn/
[Anh]/'plæntɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây thảo;một loại chuối
Các dạng của từ
số nhiềuplantains

Cụm từ & Cách kết hợp

fried plantains

chuối chiên

green plantains

chuối xanh

ripe plantains

chuối chín

plantain chips

mít chiên

plantain recipes

công thức món chuối

plantain leaves

lá chuối

plantain tree

cây chuối

Câu ví dụ

Control of the two main plantain diseases, yellow sigatoka (Micosphaerella musicola) and black sigatoka (Micosphaerella fijiensis), is indispensable.

Việc kiểm soát hai bệnh chính của chuối tây, bệnh vàng (Micosphaerella musicola) và bệnh đen (Micosphaerella fijiensis), là điều không thể thiếu.

The agriculture minister said Bong County grows most of the country's cassava, eddoes, plantains, bananas and potatoes.

Bộ trưởng nông nghiệp cho biết Bong County trồng phần lớn các loại khoai mì, khoai môn, chuối chưng, chuối và khoai tây của cả nước.

Fried plantains are a popular side dish in many Caribbean countries.

Chuối tây chiên là một món ăn kèm phổ biến ở nhiều quốc gia Caribbean.

Plantains can be used in both savory and sweet dishes.

Chuối tây có thể được sử dụng trong cả món ăn mặn và món ăn ngọt.

Plantain chips are a crunchy snack enjoyed in many parts of the world.

Mít chiên là một món ăn vặt giòn tan được yêu thích ở nhiều nơi trên thế giới.

Ripe plantains are often used in desserts like plantain fritters.

Chuối tây chín thường được sử dụng trong các món tráng miệng như bánh chuối chiên.

Plantain leaves are used in some cultures for wrapping food before cooking.

Ở một số nền văn hóa, lá chuối được sử dụng để bọc thức ăn trước khi nấu.

Plantain is a versatile fruit that can be cooked in various ways.

Chuối tây là một loại trái cây linh hoạt có thể được chế biến theo nhiều cách khác nhau.

Green plantains are starchy and are often used in savory dishes like tostones.

Chuối tây xanh chứa nhiều tinh bột và thường được sử dụng trong các món ăn mặn như tostones.

Plantain is a rich source of dietary fiber and essential nutrients.

Chuối tây là một nguồn phong phú về chất xơ và các chất dinh dưỡng thiết yếu.

In some countries, plantains are grilled and served as a side dish with meats.

Ở một số quốc gia, chuối tây được nướng và dùng làm món ăn kèm với thịt.

Plantain is a staple food in many tropical regions and is enjoyed in various forms.

Chuối tây là một loại thực phẩm chủ yếu ở nhiều vùng nhiệt đới và được yêu thích dưới nhiều hình thức khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay