platelike

[Mỹ]/ˈpleɪtlaɪk/
[Anh]/ˈpleɪtlaɪk/

Dịch

adj. hình dạng như một cái đĩa; nhiều lớp hoặc phẳng

Cụm từ & Cách kết hợp

platelike structure

cấu trúc hình đĩa

platelike appearance

bề ngoài hình đĩa

platelike feature

đặc điểm hình đĩa

platelike form

dạng hình đĩa

platelike shape

hình dạng hình đĩa

platelike layer

lớp hình đĩa

platelike object

đối tượng hình đĩa

platelike rock

đá hình đĩa

platelike crystal

tinh thể hình đĩa

platelike design

thiết kế hình đĩa

Câu ví dụ

the geologist discovered a platelike structure in the rock formation.

nhà địa chất đã phát hiện ra một cấu trúc dạng đĩa trong các kiến tạo đá.

platelike leaves can be found in various plant species.

lá dạng đĩa có thể được tìm thấy ở nhiều loài thực vật khác nhau.

the artist used platelike elements to create a unique sculpture.

nghệ sĩ đã sử dụng các yếu tố dạng đĩa để tạo ra một tác phẩm điêu khắc độc đáo.

some fish have platelike bodies that help them glide through water.

một số loài cá có cơ thể dạng đĩa giúp chúng lướt trên mặt nước.

researchers studied the platelike formations in the ocean floor.

các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các hình thái dạng đĩa dưới đáy đại dương.

platetectonics explains the movement of these platelike sections of the earth's crust.

địa động mảng giải thích sự chuyển động của các phần mảng dạng đĩa của vỏ Trái Đất.

the platelike design of the building was inspired by nature.

thiết kế dạng đĩa của tòa nhà lấy cảm hứng từ thiên nhiên.

some minerals form platelike crystals that are visually striking.

một số khoáng chất tạo thành tinh thể dạng đĩa có hình thức trực quan ấn tượng.

during the expedition, they encountered platelike ice formations.

trong quá trình thám hiểm, họ đã gặp các hình thái băng dạng đĩa.

the platelike arrangement of the tiles created a modern look.

bố cục dạng đĩa của các viên gạch đã tạo ra vẻ ngoài hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay