discoid lupus
lupus đĩa
discoid eczema
viêm da tiết dạng đĩa
discoid meniscus
mỏm trăng lưỡi liềm dạng đĩa
discoid lesion
nốt tổn thương dạng đĩa
discoid shape
dạng đĩa
discoid plaque
mảng đĩa
discoid cartilage
sụn dạng đĩa
discoid appearance
xuất hiện dạng đĩa
discoid variant
biến thể dạng đĩa
discoid pattern
mẫu dạng đĩa
the discoid shape of the plate made it unique.
hình dạng đĩa của đĩa làm cho nó trở nên độc đáo.
scientists studied the discoid bacteria under a microscope.
các nhà khoa học nghiên cứu vi khuẩn đĩa dưới kính hiển vi.
her discoid lesions were a sign of a skin condition.
các tổn thương đĩa của cô là dấu hiệu của một tình trạng da.
the discoid form is often found in nature.
dạng đĩa thường được tìm thấy trong tự nhiên.
he collected discoid fossils from the riverbed.
anh ta thu thập các hóa thạch đĩa từ lòng sông.
the discoid structure of the cell was fascinating.
cấu trúc đĩa của tế bào rất thú vị.
in art class, we created discoid sculptures.
ở lớp học nghệ thuật, chúng tôi đã tạo ra các tác phẩm điêu khắc đĩa.
the discoid shape can enhance stability in design.
hình dạng đĩa có thể tăng cường sự ổn định trong thiết kế.
discoid clouds are often a sign of changing weather.
đám mây đĩa thường là dấu hiệu của sự thay đổi thời tiết.
she wore a discoid hat that caught everyone's attention.
cô ấy đội một chiếc mũ đĩa khiến mọi người chú ý.
discoid lupus
lupus đĩa
discoid eczema
viêm da tiết dạng đĩa
discoid meniscus
mỏm trăng lưỡi liềm dạng đĩa
discoid lesion
nốt tổn thương dạng đĩa
discoid shape
dạng đĩa
discoid plaque
mảng đĩa
discoid cartilage
sụn dạng đĩa
discoid appearance
xuất hiện dạng đĩa
discoid variant
biến thể dạng đĩa
discoid pattern
mẫu dạng đĩa
the discoid shape of the plate made it unique.
hình dạng đĩa của đĩa làm cho nó trở nên độc đáo.
scientists studied the discoid bacteria under a microscope.
các nhà khoa học nghiên cứu vi khuẩn đĩa dưới kính hiển vi.
her discoid lesions were a sign of a skin condition.
các tổn thương đĩa của cô là dấu hiệu của một tình trạng da.
the discoid form is often found in nature.
dạng đĩa thường được tìm thấy trong tự nhiên.
he collected discoid fossils from the riverbed.
anh ta thu thập các hóa thạch đĩa từ lòng sông.
the discoid structure of the cell was fascinating.
cấu trúc đĩa của tế bào rất thú vị.
in art class, we created discoid sculptures.
ở lớp học nghệ thuật, chúng tôi đã tạo ra các tác phẩm điêu khắc đĩa.
the discoid shape can enhance stability in design.
hình dạng đĩa có thể tăng cường sự ổn định trong thiết kế.
discoid clouds are often a sign of changing weather.
đám mây đĩa thường là dấu hiệu của sự thay đổi thời tiết.
she wore a discoid hat that caught everyone's attention.
cô ấy đội một chiếc mũ đĩa khiến mọi người chú ý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay