sheetlike

[Mỹ]/[ˈʃiːtlaɪk]/
[Anh]/[ˈʃiːtlaɪk]/

Dịch

adj. giống như một tấm giấy; có vẻ ngoài như một tấm giấy; mỏng và phẳng, như một tấm giấy; trải rộng thành một lớp duy nhất.

Cụm từ & Cách kết hợp

sheetlike surface

bề mặt dạng tấm

sheetlike appearance

dạng bề mặt tấm

sheetlike layer

lớp dạng tấm

becoming sheetlike

trở nên dạng tấm

sheetlike film

màng dạng tấm

sheetlike structure

cấu trúc dạng tấm

sheetlike coating

lớp phủ dạng tấm

sheetlike mass

khối lượng dạng tấm

sheetlike form

dạng thức dạng tấm

sheetlike sheen

ánh bóng dạng tấm

Câu ví dụ

the desert landscape appeared sheetlike, stretching to the horizon.

Khu cảnh quan sa mạc trông như một tấm thảm trải dài đến đường chân trời.

a sheetlike layer of ice covered the lake, shimmering in the sun.

Một lớp băng mỏng như tấm trải phủ kín mặt hồ, lấp lánh dưới ánh mặt trời.

the software uses a sheetlike interface for easy data entry.

Phần mềm sử dụng giao diện dạng tấm trải để nhập liệu dễ dàng.

we spread a sheetlike fabric over the picnic table to protect it.

Chúng tôi trải một tấm vải mỏng lên mặt bàn dã ngoại để bảo vệ nó.

the glacier had a sheetlike appearance due to recent snowfall.

Băng hà có vẻ ngoài như một tấm trải do tuyết mới rơi.

the rain fell in a sheetlike curtain, obscuring the view.

Mưa rơi như một tấm màn che, che khuất tầm nhìn.

the artist created a sheetlike mural on the building's wall.

Nghệ sĩ đã tạo ra một bức tranh tường dạng tấm trên tường tòa nhà.

a sheetlike film of oil floated on the water's surface.

Một lớp dầu mỏng như tấm trải nổi trên mặt nước.

the snow covered the ground in a sheetlike blanket.

Tuyết phủ kín mặt đất như một tấm chăn.

the data was presented in a sheetlike format for clarity.

Dữ liệu được trình bày theo định dạng dạng tấm trải để dễ hiểu.

the wind created a sheetlike ripple across the sand dunes.

Gió tạo ra những đợt sóng dạng tấm trải trên những đụn cát.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay