holding plebiscites
tiến hành trưng cầu dân ý
past plebiscites
trưng cầu dân ý trong quá khứ
future plebiscites
trưng cầu dân ý trong tương lai
conducting plebiscites
tổ chức trưng cầu dân ý
rigged plebiscites
trưng cầu dân ý gian lận
national plebiscites
trưng cầu dân ý toàn quốc
recent plebiscites
trưng cầu dân ý gần đây
analyzing plebiscites
phân tích trưng cầu dân ý
failed plebiscites
trưng cầu dân ý thất bại
scheduled plebiscites
trưng cầu dân ý đã lên lịch
the government announced plans for nationwide plebiscites on the proposed constitutional amendments.
Chính phủ đã công bố kế hoạch tổ chức trưng cầu dân ý trên toàn quốc về các dự thảo sửa đổi hiến pháp.
several regions held plebiscites to determine their future status within the nation.
Nhiều khu vực đã tổ chức trưng cầu dân ý để xác định địa vị tương lai của họ trong quốc gia.
the outcome of the plebiscites was closely watched by international observers.
Kết quả của các cuộc trưng cầu dân ý đã được các quan sát viên quốc tế theo dõi sát sao.
organizing fair and transparent plebiscites is crucial for democratic legitimacy.
Tổ chức các cuộc trưng cầu dân ý công bằng và minh bạch là yếu tố then chốt đối với tính hợp pháp dân chủ.
the opposition party called for plebiscites on all major policy changes.
Đảng đối lập kêu gọi tổ chức trưng cầu dân ý về mọi thay đổi chính sách lớn.
the results of the plebiscites were binding and legally enforceable.
Kết quả của các cuộc trưng cầu dân ý có tính ràng buộc và có thể được thi hành về mặt pháp lý.
campaigning ahead of the plebiscites was intense and often divisive.
Hoạt động vận động trước các cuộc trưng cầu dân ý diễn ra gay gắt và thường gây chia rẽ.
the commission oversaw the conduct of the plebiscites to ensure fairness.
Hội đồng đã giám sát việc tổ chức các cuộc trưng cầu dân ý để đảm bảo tính công bằng.
low voter turnout in the plebiscites raised questions about public engagement.
Tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu thấp trong các cuộc trưng cầu dân ý đã dấy lên câu hỏi về sự tham gia của công chúng.
the historical precedent for using plebiscites in this country is limited.
Các tiền lệ lịch sử về việc sử dụng trưng cầu dân ý tại quốc gia này còn hạn chế.
the people expressed their will through plebiscites on the key issue.
Nhân dân đã thể hiện ý chí của mình thông qua các cuộc trưng cầu dân ý về vấn đề then chốt.
holding plebiscites
tiến hành trưng cầu dân ý
past plebiscites
trưng cầu dân ý trong quá khứ
future plebiscites
trưng cầu dân ý trong tương lai
conducting plebiscites
tổ chức trưng cầu dân ý
rigged plebiscites
trưng cầu dân ý gian lận
national plebiscites
trưng cầu dân ý toàn quốc
recent plebiscites
trưng cầu dân ý gần đây
analyzing plebiscites
phân tích trưng cầu dân ý
failed plebiscites
trưng cầu dân ý thất bại
scheduled plebiscites
trưng cầu dân ý đã lên lịch
the government announced plans for nationwide plebiscites on the proposed constitutional amendments.
Chính phủ đã công bố kế hoạch tổ chức trưng cầu dân ý trên toàn quốc về các dự thảo sửa đổi hiến pháp.
several regions held plebiscites to determine their future status within the nation.
Nhiều khu vực đã tổ chức trưng cầu dân ý để xác định địa vị tương lai của họ trong quốc gia.
the outcome of the plebiscites was closely watched by international observers.
Kết quả của các cuộc trưng cầu dân ý đã được các quan sát viên quốc tế theo dõi sát sao.
organizing fair and transparent plebiscites is crucial for democratic legitimacy.
Tổ chức các cuộc trưng cầu dân ý công bằng và minh bạch là yếu tố then chốt đối với tính hợp pháp dân chủ.
the opposition party called for plebiscites on all major policy changes.
Đảng đối lập kêu gọi tổ chức trưng cầu dân ý về mọi thay đổi chính sách lớn.
the results of the plebiscites were binding and legally enforceable.
Kết quả của các cuộc trưng cầu dân ý có tính ràng buộc và có thể được thi hành về mặt pháp lý.
campaigning ahead of the plebiscites was intense and often divisive.
Hoạt động vận động trước các cuộc trưng cầu dân ý diễn ra gay gắt và thường gây chia rẽ.
the commission oversaw the conduct of the plebiscites to ensure fairness.
Hội đồng đã giám sát việc tổ chức các cuộc trưng cầu dân ý để đảm bảo tính công bằng.
low voter turnout in the plebiscites raised questions about public engagement.
Tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu thấp trong các cuộc trưng cầu dân ý đã dấy lên câu hỏi về sự tham gia của công chúng.
the historical precedent for using plebiscites in this country is limited.
Các tiền lệ lịch sử về việc sử dụng trưng cầu dân ý tại quốc gia này còn hạn chế.
the people expressed their will through plebiscites on the key issue.
Nhân dân đã thể hiện ý chí của mình thông qua các cuộc trưng cầu dân ý về vấn đề then chốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay