plump-making food
thức ăn làm tăng cân
plump-making recipes
công thức làm tăng cân
plump-making diet
chế độ ăn tăng cân
plump-making ingredients
nguyên liệu tăng cân
plump-making process
quy trình tăng cân
plump-making meals
đồ ăn tăng cân
plump-making snacks
đồ ăn vặt tăng cân
plump-making effect
hiệu quả tăng cân
plump-making strategy
chiến lược tăng cân
the plump-making process requires careful attention to detail.
Quy trình tạo phồng đòi hỏi sự chú ý đến chi tiết.
she's researching new techniques in plump-making for polymers.
Cô ấy đang nghiên cứu các kỹ thuật mới trong việc tạo phồng cho polymer.
successful plump-making hinges on precise temperature control.
Sự thành công trong việc tạo phồng phụ thuộc vào kiểm soát nhiệt độ chính xác.
the plump-making of the balloon was a complete success.
Việc tạo phồng của quả bóng là một thành công hoàn toàn.
we're optimizing the plump-making cycle for increased efficiency.
Chúng ta đang tối ưu chu kỳ tạo phồng để tăng hiệu suất.
the material's plump-making properties are crucial for the application.
Tính chất tạo phồng của vật liệu là rất quan trọng cho ứng dụng.
he demonstrated the rapid plump-making of the foam structure.
Ông đã trình bày việc tạo phồng nhanh chóng của cấu trúc xốp.
the plump-making agent significantly increased the volume.
Chất tạo phồng đã làm tăng đáng kể thể tích.
understanding the plump-making mechanism is key to innovation.
Hiểu cơ chế tạo phồng là chìa khóa cho đổi mới.
the plump-making rate was consistently above expectations.
Tỷ lệ tạo phồng luôn vượt trên mong đợi.
they are investigating the impact of pressure on plump-making.
Họ đang nghiên cứu ảnh hưởng của áp suất đến quá trình tạo phồng.
the goal is to improve the uniformity of the plump-making process.
Mục tiêu là cải thiện tính đồng nhất của quy trình tạo phồng.
plump-making food
thức ăn làm tăng cân
plump-making recipes
công thức làm tăng cân
plump-making diet
chế độ ăn tăng cân
plump-making ingredients
nguyên liệu tăng cân
plump-making process
quy trình tăng cân
plump-making meals
đồ ăn tăng cân
plump-making snacks
đồ ăn vặt tăng cân
plump-making effect
hiệu quả tăng cân
plump-making strategy
chiến lược tăng cân
the plump-making process requires careful attention to detail.
Quy trình tạo phồng đòi hỏi sự chú ý đến chi tiết.
she's researching new techniques in plump-making for polymers.
Cô ấy đang nghiên cứu các kỹ thuật mới trong việc tạo phồng cho polymer.
successful plump-making hinges on precise temperature control.
Sự thành công trong việc tạo phồng phụ thuộc vào kiểm soát nhiệt độ chính xác.
the plump-making of the balloon was a complete success.
Việc tạo phồng của quả bóng là một thành công hoàn toàn.
we're optimizing the plump-making cycle for increased efficiency.
Chúng ta đang tối ưu chu kỳ tạo phồng để tăng hiệu suất.
the material's plump-making properties are crucial for the application.
Tính chất tạo phồng của vật liệu là rất quan trọng cho ứng dụng.
he demonstrated the rapid plump-making of the foam structure.
Ông đã trình bày việc tạo phồng nhanh chóng của cấu trúc xốp.
the plump-making agent significantly increased the volume.
Chất tạo phồng đã làm tăng đáng kể thể tích.
understanding the plump-making mechanism is key to innovation.
Hiểu cơ chế tạo phồng là chìa khóa cho đổi mới.
the plump-making rate was consistently above expectations.
Tỷ lệ tạo phồng luôn vượt trên mong đợi.
they are investigating the impact of pressure on plump-making.
Họ đang nghiên cứu ảnh hưởng của áp suất đến quá trình tạo phồng.
the goal is to improve the uniformity of the plump-making process.
Mục tiêu là cải thiện tính đồng nhất của quy trình tạo phồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay