| số nhiều | skinninesses |
extreme skinniness
sự gầy cực độ
unhealthy skinniness
sự gầy không khỏe mạnh
dangerous skinniness
sự gầy nguy hiểm
skinniness obsession
ám ảnh về sự gầy
skinniness trend
xu hướng gầy
skinniness culture
văn hóa gầy
skinniness ideal
lý tưởng về sự gầy
skinniness issues
các vấn đề về sự gầy
skinniness standards
tiêu chuẩn về sự gầy
skinniness perception
nhận thức về sự gầy
her skinniness made her a target for bullying at school.
Sự gầy gò của cô khiến cô trở thành mục tiêu bị bắt nạt ở trường.
many people admire the skinniness of fashion models.
Nhiều người ngưỡng mộ sự gầy gò của các người mẫu thời trang.
skinniness is often associated with health issues in children.
Sự gầy gò thường gắn liền với các vấn đề sức khỏe ở trẻ em.
despite her skinniness, she is very strong and athletic.
Mặc dù gầy, cô ấy rất mạnh mẽ và năng động.
skinniness can sometimes lead to misconceptions about a person's lifestyle.
Sự gầy gò đôi khi có thể dẫn đến những hiểu lầm về lối sống của một người.
he was proud of his skinniness after months of dieting.
Anh tự hào về sự gầy của mình sau nhiều tháng ăn kiêng.
skinniness is not always a sign of good health.
Sự gầy gò không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của sức khỏe tốt.
she often worries that her skinniness might affect her career.
Cô ấy thường lo lắng rằng sự gầy của mình có thể ảnh hưởng đến sự nghiệp của cô.
skinniness can be a result of genetics or lifestyle choices.
Sự gầy gò có thể là kết quả của di truyền hoặc lựa chọn lối sống.
people often confuse skinniness with beauty in the fashion industry.
Người ta thường nhầm lẫn sự gầy gò với vẻ đẹp trong ngành công nghiệp thời trang.
extreme skinniness
sự gầy cực độ
unhealthy skinniness
sự gầy không khỏe mạnh
dangerous skinniness
sự gầy nguy hiểm
skinniness obsession
ám ảnh về sự gầy
skinniness trend
xu hướng gầy
skinniness culture
văn hóa gầy
skinniness ideal
lý tưởng về sự gầy
skinniness issues
các vấn đề về sự gầy
skinniness standards
tiêu chuẩn về sự gầy
skinniness perception
nhận thức về sự gầy
her skinniness made her a target for bullying at school.
Sự gầy gò của cô khiến cô trở thành mục tiêu bị bắt nạt ở trường.
many people admire the skinniness of fashion models.
Nhiều người ngưỡng mộ sự gầy gò của các người mẫu thời trang.
skinniness is often associated with health issues in children.
Sự gầy gò thường gắn liền với các vấn đề sức khỏe ở trẻ em.
despite her skinniness, she is very strong and athletic.
Mặc dù gầy, cô ấy rất mạnh mẽ và năng động.
skinniness can sometimes lead to misconceptions about a person's lifestyle.
Sự gầy gò đôi khi có thể dẫn đến những hiểu lầm về lối sống của một người.
he was proud of his skinniness after months of dieting.
Anh tự hào về sự gầy của mình sau nhiều tháng ăn kiêng.
skinniness is not always a sign of good health.
Sự gầy gò không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của sức khỏe tốt.
she often worries that her skinniness might affect her career.
Cô ấy thường lo lắng rằng sự gầy của mình có thể ảnh hưởng đến sự nghiệp của cô.
skinniness can be a result of genetics or lifestyle choices.
Sự gầy gò có thể là kết quả của di truyền hoặc lựa chọn lối sống.
people often confuse skinniness with beauty in the fashion industry.
Người ta thường nhầm lẫn sự gầy gò với vẻ đẹp trong ngành công nghiệp thời trang.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay