poeticists

[Mỹ]/ˈpəʊɪtɪsɪsts/
[Anh]/ˈpoʊɪtɪsɪsts/

Dịch

n. Những người theo đuổi hoặc thực hành chủ nghĩa thơ ca, một phong trào văn học hoặc nghệ thuật nhấn mạnh các đặc điểm thơ mộng, biểu đạt lyrical và sử dụng ngôn ngữ nghệ thuật; Những nghệ sĩ hoặc nhà văn sáng tác các tác phẩm mang đặc điểm rất thơ mộng, lyrical hoặc giàu tưởng tượng.

Cụm từ & Cách kết hợp

poeticists write

Vietnamese_translation

poeticists' works

Vietnamese_translation

poeticists are

Vietnamese_translation

poeticists' art

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

emerging poeticists are challenging traditional forms with their bold experimentation.

Các nhà thơ trẻ đang thách thức các hình thức truyền thống bằng những thử nghiệm dũng cảm của họ.

the young poeticists gathered at the festival to share their latest works.

Các nhà thơ trẻ đã tụ tập tại hội chợ để chia sẻ các tác phẩm mới nhất của họ.

contemporary poeticists often blur the lines between poetry and prose.

Các nhà thơ đương đại thường làm mờ ranh giới giữa thơ và văn xuôi.

critics have noted that experimental poeticists are reshaping the literary landscape.

Các nhà phê bình đã nhận thấy rằng các nhà thơ thực nghiệm đang định hình lại khung cảnh văn học.

a group of visionary poeticists has organized a new collective for avant-garde writing.

Một nhóm các nhà thơ có tầm nhìn đã tổ chức một tập thể mới cho việc sáng tác tiền卫.

modern poeticists frequently incorporate digital media into their creative process.

Các nhà thơ hiện đại thường xuyên đưa phương tiện số vào quá trình sáng tạo của họ.

the poeticists debated passionately about the future of verse in the age of technology.

Các nhà thơ tranh luận sôi nổi về tương lai của thể thơ trong thời đại công nghệ.

radical poeticists have always pushed boundaries and challenged societal norms.

Các nhà thơ cách mạng luôn luôn mở rộng ranh giới và thách thức các chuẩn mực xã hội.

innovative poeticists from diverse backgrounds are bringing fresh perspectives to the craft.

Các nhà thơ sáng tạo đến từ nhiều nền tảng khác nhau đang mang lại những góc nhìn mới mẻ cho nghề nghiệp này.

the conference attracted poeticists and critics from around the world.

Hội nghị đã thu hút các nhà thơ và các nhà phê bình từ khắp nơi trên thế giới.

promising poeticists received fellowships to continue their artistic development.

Các nhà thơ triển vọng đã nhận được học bổng để tiếp tục phát triển nghệ thuật của họ.

established poeticists mentor emerging talents in weekly workshops.

Các nhà thơ đã thành danh hướng dẫn các tài năng mới trong các buổi workshop hàng tuần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay