pokerface expression
biểu cảm mặt không biểu lộ cảm xúc
keeping a pokerface
giữ vẻ mặt không biểu lộ cảm xúc
pokerface demeanor
thái độ mặt không biểu lộ cảm xúc
put on a pokerface
đeo một khuôn mặt không biểu lộ cảm xúc
practiced pokerface
kỹ năng mặt không biểu lộ cảm xúc
with a pokerface
với một khuôn mặt không biểu lộ cảm xúc
pokerface master
chuyên gia mặt không biểu lộ cảm xúc
pokerface calm
tĩnh lặng mặt không biểu lộ cảm xúc
showed pokerface
trình diễn mặt không biểu lộ cảm xúc
perfect pokerface
mặt không biểu lộ cảm xúc hoàn hảo
she maintained a pokerface throughout the tense negotiation.
Cô ấy duy trì một khuôn mặt không biểu cảm trong suốt cuộc đàm phán căng thẳng.
he tried to read her, but she had a perfect pokerface.
Anh ấy cố gắng đoán biết cô ấy, nhưng cô ấy có một khuôn mặt không biểu cảm hoàn hảo.
the pokerface helped him bluff successfully in the game.
Khuôn mặt không biểu cảm đã giúp anh ấy lừa đảo thành công trong trò chơi.
despite being nervous, she wore a pokerface.
Dù đang lo lắng, cô ấy vẫn giữ một khuôn mặt không biểu cảm.
his pokerface was so good, it was unsettling.
Khuôn mặt không biểu cảm của anh ấy tốt đến mức khiến người khác cảm thấy khó chịu.
she hid her excitement behind a pokerface.
Cô ấy giấu đi sự hào hứng của mình sau một khuôn mặt không biểu cảm.
the pokerface is a useful skill in many situations.
Khuôn mặt không biểu cảm là một kỹ năng hữu ích trong nhiều tình huống.
he adopted a pokerface to conceal his disappointment.
Anh ấy sử dụng khuôn mặt không biểu cảm để che giấu sự thất vọng của mình.
she practiced her pokerface in front of the mirror.
Cô ấy luyện tập khuôn mặt không biểu cảm của mình trước gương.
the pokerface allowed him to remain calm under pressure.
Khuôn mặt không biểu cảm giúp anh ấy giữ được bình tĩnh dưới áp lực.
don't give away your hand; maintain a pokerface.
Đừng tiết lộ tay bài của bạn; hãy duy trì một khuôn mặt không biểu cảm.
pokerface expression
biểu cảm mặt không biểu lộ cảm xúc
keeping a pokerface
giữ vẻ mặt không biểu lộ cảm xúc
pokerface demeanor
thái độ mặt không biểu lộ cảm xúc
put on a pokerface
đeo một khuôn mặt không biểu lộ cảm xúc
practiced pokerface
kỹ năng mặt không biểu lộ cảm xúc
with a pokerface
với một khuôn mặt không biểu lộ cảm xúc
pokerface master
chuyên gia mặt không biểu lộ cảm xúc
pokerface calm
tĩnh lặng mặt không biểu lộ cảm xúc
showed pokerface
trình diễn mặt không biểu lộ cảm xúc
perfect pokerface
mặt không biểu lộ cảm xúc hoàn hảo
she maintained a pokerface throughout the tense negotiation.
Cô ấy duy trì một khuôn mặt không biểu cảm trong suốt cuộc đàm phán căng thẳng.
he tried to read her, but she had a perfect pokerface.
Anh ấy cố gắng đoán biết cô ấy, nhưng cô ấy có một khuôn mặt không biểu cảm hoàn hảo.
the pokerface helped him bluff successfully in the game.
Khuôn mặt không biểu cảm đã giúp anh ấy lừa đảo thành công trong trò chơi.
despite being nervous, she wore a pokerface.
Dù đang lo lắng, cô ấy vẫn giữ một khuôn mặt không biểu cảm.
his pokerface was so good, it was unsettling.
Khuôn mặt không biểu cảm của anh ấy tốt đến mức khiến người khác cảm thấy khó chịu.
she hid her excitement behind a pokerface.
Cô ấy giấu đi sự hào hứng của mình sau một khuôn mặt không biểu cảm.
the pokerface is a useful skill in many situations.
Khuôn mặt không biểu cảm là một kỹ năng hữu ích trong nhiều tình huống.
he adopted a pokerface to conceal his disappointment.
Anh ấy sử dụng khuôn mặt không biểu cảm để che giấu sự thất vọng của mình.
she practiced her pokerface in front of the mirror.
Cô ấy luyện tập khuôn mặt không biểu cảm của mình trước gương.
the pokerface allowed him to remain calm under pressure.
Khuôn mặt không biểu cảm giúp anh ấy giữ được bình tĩnh dưới áp lực.
don't give away your hand; maintain a pokerface.
Đừng tiết lộ tay bài của bạn; hãy duy trì một khuôn mặt không biểu cảm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay