polychromists

[Mỹ]/[ˈpɒlɪkrɒmɪst]/
[Anh]/[ˈpɑːlɪˌkroʊmɪst]/

Dịch

n. Một người sử dụng nhiều màu sắc, đặc biệt là trong hội họa; người sử dụng nhiều loại màu sắc.

Cụm từ & Cách kết hợp

polychromists create

những nghệ nhân đa sắc tạo ra

supporting polychromists

hỗ trợ các nghệ nhân đa sắc

polychromists' work

công việc của các nghệ nhân đa sắc

renowned polychromists

các nghệ nhân đa sắc nổi tiếng

polychromists painting

vẽ của các nghệ nhân đa sắc

early polychromists

các nghệ nhân đa sắc thời kỳ đầu

polychromists studied

các nghệ nhân đa sắc đã nghiên cứu

challenging polychromists

thách thức các nghệ nhân đa sắc

influencing polychromists

ảnh hưởng đến các nghệ nhân đa sắc

Câu ví dụ

the museum showcased a collection of works by renowned polychromists.

Bảo tàng đã trưng bày một bộ sưu tập các tác phẩm của các họa sĩ đa sắc nổi tiếng.

early polychromists often used egg tempera for their vibrant paintings.

Các họa sĩ đa sắc thời kỳ đầu thường sử dụng sơn dầu trứng để tạo ra những bức tranh sặc sỡ.

we studied the techniques employed by medieval polychromists in restoring frescoes.

Chúng tôi đã nghiên cứu các kỹ thuật được các họa sĩ đa sắc thời trung cổ sử dụng trong việc phục hồi tranh tường.

the polychromists' skill lay in their ability to blend colors seamlessly.

Điểm mạnh của các họa sĩ đa sắc nằm ở khả năng pha trộn các màu sắc một cách liền mạch.

the church's interior was adorned with intricate details by skilled polychromists.

Nội thất của nhà thờ được trang trí với những chi tiết tinh xảo bởi các họa sĩ đa sắc có tay nghề.

many polychromists specialized in painting religious icons and scenes.

Nhiều họa sĩ đa sắc chuyên về việc vẽ các biểu tượng tôn giáo và cảnh vật.

the polychromists used a wide range of pigments to achieve their desired effects.

Các họa sĩ đa sắc sử dụng một loạt các loại phẩm màu rộng để đạt được hiệu ứng mong muốn.

the restoration project required the expertise of experienced polychromists.

Dự án phục hồi yêu cầu sự chuyên môn của các họa sĩ đa sắc có kinh nghiệm.

the polychromists' vibrant colors brought the ancient manuscript to life.

Các màu sắc sặc sỡ của họa sĩ đa sắc đã làm sống dậy cuốn thư cổ.

the legacy of the medieval polychromists continues to inspire artists today.

Di sản của các họa sĩ đa sắc thời trung cổ vẫn tiếp tục truyền cảm hứng cho các nghệ sĩ ngày nay.

the polychromists meticulously applied gold leaf to enhance the artwork.

Các họa sĩ đa sắc cẩn thận phủ lớp vàng lá để làm nổi bật tác phẩm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay