polygenic

[Mỹ]/[ˈpɒlɪdʒenɪk]/
[Anh]/[ˈpɑːlɪdʒenɪk]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có nhiều yếu tố di truyền ảnh hưởng đến di truyền; Liên quan đến hoặc liên quan đến nhiều gen; Bị ảnh hưởng bởi nhiều gen.

Cụm từ & Cách kết hợp

polygenic inheritance

di truyền đa gen

polygenic traits

đặc điểm di truyền đa gen

polygenic disorder

khuyết tật di truyền đa gen

polygenic basis

cơ sở di truyền đa gen

highly polygenic

rất đa gen

polygenic influence

tác động đa gen

showing polygenic

thể hiện đa gen

polygenic control

kiểm soát đa gen

polygenic effect

tác dụng đa gen

polygenic risk

rủi ro đa gen

Câu ví dụ

many complex traits are polygenic, influenced by multiple genes.

Nhiều đặc điểm phức tạp là đa gen, chịu ảnh hưởng bởi nhiều gen.

schizophrenia is a polygenic disorder with a significant genetic component.

Tâm thần phân liệt là một rối loạn đa gen với thành phần di truyền đáng kể.

the polygenic nature of height means it's affected by numerous genes.

Bản chất đa gen của chiều cao có nghĩa là nó bị ảnh hưởng bởi nhiều gen.

researchers are investigating the polygenic basis of susceptibility to type 2 diabetes.

Nghiên cứu viên đang điều tra cơ sở đa gen của khả năng bị mắc bệnh tiểu đường type 2.

understanding polygenic inheritance is crucial for predicting disease risk.

Hiểu biết về di truyền đa gen là rất quan trọng để dự đoán nguy cơ bệnh tật.

polygenic traits often show continuous variation within a population.

Các đặc điểm đa gen thường thể hiện sự biến đổi liên tục trong một quần thể.

the polygenic model explains why individuals with similar genes can have different outcomes.

Mô hình đa gen giải thích tại sao các cá thể có gen tương tự có thể có kết quả khác nhau.

genome-wide association studies (gwas) help identify polygenic variants.

Các nghiên cứu liên kết toàn bộ bộ gen (GWAS) giúp xác định các biến thể đa gen.

polygenic risk scores are being developed to assess individual disease likelihood.

Các điểm rủi ro đa gen đang được phát triển để đánh giá khả năng mắc bệnh ở cá nhân.

the polygenic architecture of obesity is complex and involves many genes.

Cấu trúc đa gen của béo phì là phức tạp và liên quan đến nhiều gen.

even seemingly simple traits can have a polygenic underlying mechanism.

Ngay cả những đặc điểm dường như đơn giản cũng có thể có cơ chế đa gen ở bên trong.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay