polygonous shape
hình dạng đa giác
polygonous figure
hình vẽ đa giác
polygonous area
khu vực đa giác
polygonous structure
cấu trúc đa giác
polygonous design
thiết kế đa giác
polygonous object
đối tượng đa giác
polygonous model
mô hình đa giác
polygonous network
mạng đa giác
polygonous pattern
mẫu đa giác
polygonous graph
đồ thị đa giác
the polygonous shape of the building caught everyone's attention.
hình dạng đa giác của tòa nhà đã thu hút sự chú ý của mọi người.
she designed a polygonous garden with various sections.
cô ấy đã thiết kế một khu vườn đa giác với nhiều phần khác nhau.
in geometry, a polygonous figure has multiple sides.
trong hình học, một hình đa giác có nhiều cạnh.
the artist created a polygonous sculpture that amazed viewers.
nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc đa giác khiến người xem kinh ngạc.
polygonous patterns are often used in modern architecture.
các họa tiết đa giác thường được sử dụng trong kiến trúc hiện đại.
the polygonous design of the bridge enhances its stability.
thiết kế đa giác của cây cầu tăng cường độ ổn định của nó.
polygonous shapes can be found in nature, like certain leaves.
các hình dạng đa giác có thể được tìm thấy trong tự nhiên, như một số lá cây.
the mathematician studied the properties of polygonous figures.
nhà toán học đã nghiên cứu các tính chất của các hình đa giác.
polygonous elements are essential in creating complex designs.
các yếu tố đa giác rất quan trọng trong việc tạo ra các thiết kế phức tạp.
the polygonous layout of the city allows for efficient traffic flow.
bố cục đa giác của thành phố cho phép luồng giao thông hiệu quả.
polygonous shape
hình dạng đa giác
polygonous figure
hình vẽ đa giác
polygonous area
khu vực đa giác
polygonous structure
cấu trúc đa giác
polygonous design
thiết kế đa giác
polygonous object
đối tượng đa giác
polygonous model
mô hình đa giác
polygonous network
mạng đa giác
polygonous pattern
mẫu đa giác
polygonous graph
đồ thị đa giác
the polygonous shape of the building caught everyone's attention.
hình dạng đa giác của tòa nhà đã thu hút sự chú ý của mọi người.
she designed a polygonous garden with various sections.
cô ấy đã thiết kế một khu vườn đa giác với nhiều phần khác nhau.
in geometry, a polygonous figure has multiple sides.
trong hình học, một hình đa giác có nhiều cạnh.
the artist created a polygonous sculpture that amazed viewers.
nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc đa giác khiến người xem kinh ngạc.
polygonous patterns are often used in modern architecture.
các họa tiết đa giác thường được sử dụng trong kiến trúc hiện đại.
the polygonous design of the bridge enhances its stability.
thiết kế đa giác của cây cầu tăng cường độ ổn định của nó.
polygonous shapes can be found in nature, like certain leaves.
các hình dạng đa giác có thể được tìm thấy trong tự nhiên, như một số lá cây.
the mathematician studied the properties of polygonous figures.
nhà toán học đã nghiên cứu các tính chất của các hình đa giác.
polygonous elements are essential in creating complex designs.
các yếu tố đa giác rất quan trọng trong việc tạo ra các thiết kế phức tạp.
the polygonous layout of the city allows for efficient traffic flow.
bố cục đa giác của thành phố cho phép luồng giao thông hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay