polytherapy

[Mỹ]/[ˈpɒlɪθerəpi]/
[Anh]/[ˈpɑːlɪθerəpi]/

Dịch

n. Việc điều trị một bệnh hoặc tình trạng bằng nhiều loại thuốc hoặc phương pháp điều trị; Việc sử dụng nhiều phương pháp điều trị để điều trị một tình trạng.

Cụm từ & Cách kết hợp

polytherapy approach

phương pháp điều trị kết hợp

receiving polytherapy

nhận điều trị kết hợp

polytherapy sessions

các buổi điều trị kết hợp

polytherapy benefits

lợi ích của điều trị kết hợp

polytherapy treatment

điều trị kết hợp

considering polytherapy

đang xem xét điều trị kết hợp

polytherapy risks

rủi ro của điều trị kết hợp

under polytherapy

trong điều trị kết hợp

polytherapy regimen

chế độ điều trị kết hợp

initiated polytherapy

bắt đầu điều trị kết hợp

Câu ví dụ

the doctor recommended polytherapy to combat the infection.

Bác sĩ đã khuyên dùng phương pháp điều trị kết hợp để chống lại nhiễm trùng.

polytherapy approaches are increasingly common in cancer treatment.

Các phương pháp điều trị kết hợp ngày càng phổ biến trong điều trị ung thư.

combining therapies, or polytherapy, can improve outcomes.

Kết hợp các liệu pháp, hay còn gọi là điều trị kết hợp, có thể cải thiện kết quả điều trị.

research explores the benefits of polytherapy for hiv.

Nghiên cứu đang khám phá những lợi ích của điều trị kết hợp đối với HIV.

polytherapy regimens can be complex and require careful monitoring.

Các regimen điều trị kết hợp có thể phức tạp và cần được theo dõi cẩn thận.

the patient responded well to the polytherapy protocol.

Bệnh nhân đã phản ứng tốt với quy trình điều trị kết hợp.

understanding polytherapy is crucial for healthcare professionals.

Hiểu biết về điều trị kết hợp là rất quan trọng đối với các chuyên gia y tế.

polytherapy can target multiple pathways in a disease process.

Điều trị kết hợp có thể nhắm vào nhiều con đường trong quá trình bệnh lý.

the study evaluated the efficacy of a new polytherapy strategy.

Nghiên cứu đã đánh giá hiệu quả của một chiến lược điều trị kết hợp mới.

polytherapy is often used in managing chronic conditions.

Điều trị kết hợp thường được sử dụng trong việc quản lý các bệnh mãn tính.

adverse effects of polytherapy need to be carefully assessed.

Các tác dụng phụ của điều trị kết hợp cần được đánh giá cẩn thận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay