ponderous

[Mỹ]/ˈpɒndərəs/
[Anh]/ˈpɑːndərəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. nặng, cồng kềnh, vụng về; chậm chạp

Cụm từ & Cách kết hợp

ponderous task

nhiệm vụ cồng kềnh

ponderous book

cuốn sách cồng kềnh

Câu ví dụ

a book with a ponderous plot;

một cuốn sách có cốt truyện nặng nề;

a ponderous speech.See Synonyms at heavy

một bài diễn thuyết nặng nề. Xem Từ đồng nghĩa tại heavy

a ponderous compliment. Somethingcumbersome is difficult to move, handle, or deal with because it is heavy, bulky, or clumsy:

một lời khen tặng nặng nề. Cái gì đó cồng kềnh là khó di chuyển, xử lý hoặc giải quyết vì nó nặng, cồng kềnh hoặc vụng về:

Liz could hardly restrain herself from finishing all his ponderous sentences.

Liz khó lòng kiềm chế bản thân để không hoàn thành tất cả những câu nặng nề của anh ấy.

ponderous prehistoric beasts. Figuratively it describes what is complicated, involved, or lacking in grace:

những con thú tiền sử nặng nề. Theo nghĩa bóng, nó mô tả những điều phức tạp, liên quan hoặc thiếu duyên dáng:

The professor's lectures were always ponderous and difficult to follow.

Những bài giảng của giáo sư luôn nặng nề và khó theo dõi.

She struggled to stay awake during the ponderous meeting.

Cô ấy cố gắng để không ngủ trong cuộc họp nặng nề.

The old man moved with a ponderous gait, leaning heavily on his cane.

Người đàn ông già di chuyển với dáng điệu nặng nề, dựa mạnh vào cây gậy của mình.

The novel's plot was so ponderous that many readers lost interest.

Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết quá nặng nề khiến nhiều độc giả mất hứng thú.

The committee's decision-making process was slow and ponderous.

Quy trình ra quyết định của ủy ban diễn ra chậm chạp và nặng nề.

The elephant moved with a ponderous grace, despite its size.

Con voi di chuyển với vẻ đẹp đẽ nặng nề, bất chấp kích thước của nó.

The project's progress was hindered by the team's ponderous bureaucracy.

Tiến độ của dự án bị cản trở bởi bộ máy quan liêu nặng nề của nhóm.

The opera singer's voice filled the hall with its ponderous beauty.

Giọng hát của ca sĩ opera tràn ngập hội trường với vẻ đẹp đẽ nặng nề của nó.

The company's outdated processes made everything feel ponderous and inefficient.

Những quy trình lỗi thời của công ty khiến mọi thứ trở nên nặng nề và kém hiệu quả.

The castle's ponderous gates creaked open, revealing the grand courtyard within.

Những cánh cổng nặng nề của lâu đài kêu cót két khi mở ra, hé lộ sân trong tráng lệ bên trong.

Ví dụ thực tế

As I said, my lord, a ponderous read.

Như tôi đã nói, thưa ngài, một cuốn sách đọc rất nặng nề.

Nguồn: Game of Thrones Season 1

The upstairs hall seemed to shake as Mammy's ponderous weight came toward the door.

Căn phòng trên tầng lầu dường như rung chuyển khi trọng lượng nặng nề của Mammy tiến về phía cửa.

Nguồn: Gone with the Wind

But it's also slow, lumbering, and ponderous, a predator that occasionally has to scavenge to survive.

Nhưng nó cũng chậm chạp, cồng kềnh và nặng nề, một kẻ săn mồi thỉnh thoảng phải kiếm ăn để tồn tại.

Nguồn: Discovery Channel: Battle of the Dinosaurs

She threw the contents of her wine cup full in his face. Ser Kevan rose with a ponderous dignity.

Cô ta ném toàn bộ nội dung cốc rượu vào mặt anh ta. Ser Kevan đứng dậy với vẻ trang nghiêm nặng nề.

Nguồn: A Song of Ice and Fire: A Feast for Crows

Veronese was a " first-draft" , speedy painter, rarely making mistakes or alterations (Titian, by contrast, was a ponderous reviser).

Veronese là một họa sĩ

Nguồn: The Economist - Arts

To make of his ponderous sorrow a security!

Biến nỗi buồn nặng nề của anh ta thành một sự an toàn!

Nguồn: Seven-angled Tower (Part 2)

Which is maybe a little ponderous but you get the idea.

Có lẽ nó hơi nặng nề một chút, nhưng bạn hiểu ý tôi.

Nguồn: Khan Academy Open Course: English Grammar

Three-fourths of their fury was due only to his ponderous manner.

Ba phần tư sự tức giận của họ chỉ là do cách cư xử nặng nề của anh ta.

Nguồn: The Education of Henry Adams (Part Two)

The slow ticking of a wall clock sounded loud and ponderous in the quiet.

Tiếng tích tắc chậm rãi của một chiếc đồng hồ treo tường nghe rất to và nặng nề trong sự tĩnh lặng.

Nguồn: A handsome face.

The fall was in flood and not so lightly would its ponderous mass be swayed.

Mưa lớn đổ xuống và khối lượng nặng nề của nó sẽ không bị lay chuyển dễ dàng.

Nguồn: Yosemite

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay