ponderously

[Mỹ]/ˈpɒndərəsli/
[Anh]/ˈpɑːndərəsli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. một cách nặng nề, vụng về hoặc khó xử

Cụm từ & Cách kết hợp

ponderously slow

chậm chạp

ponderously heavy

nặng nề

ponderously dull

tẻ nhạt

ponderously serious

trầm trọng

ponderously large

lớn

ponderously deep

sâu

ponderously complex

phức tạp

ponderously quiet

yên tĩnh

ponderously thoughtful

suy nghĩ kỹ lưỡng

ponderously formal

trang trọng

Câu ví dụ

the elephant moved ponderously through the dense jungle.

con voi di chậm rãi và nặng nề xuyên qua khu rừng rậm rạp.

she spoke ponderously, weighing each word carefully.

cô ấy nói một cách chậm rãi và cân nhắc, cân nhắc từng từ một.

the ship sailed ponderously across the calm sea.

con tàu đi chậm rãi trên biển lặng.

he ponderously considered his options before making a decision.

anh ta cân nhắc một cách chậm rãi các lựa chọn của mình trước khi đưa ra quyết định.

the old man walked ponderously up the hill.

người đàn ông già đi chậm rãi lên đồi.

the lecture was delivered ponderously, causing some students to lose interest.

bài giảng được trình bày một cách chậm rãi, khiến một số sinh viên mất hứng thú.

she ponderously flipped through the pages of the heavy book.

cô ấy lật chậm rãi qua các trang của cuốn sách nặng.

the bear moved ponderously, searching for food.

con gấu di chuyển chậm rãi, tìm kiếm thức ăn.

the car moved ponderously through the thick traffic.

chiếc xe di chuyển chậm rãi qua đoạn giao thông đông đúc.

he ponderously explained the complex theory to the students.

anh ta giải thích một cách chậm rãi về lý thuyết phức tạp cho sinh viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay