rapidly

[Mỹ]/'ræpidli/
[Anh]/ˈræpɪdlɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. nhanh chóng, ngay lập tức

Câu ví dụ

a jelly that rapidly decays into an unpleasant mush.

một loại thạch nhanh chóng phân hủy thành một loại hỗn hợp khó chịu.

the rapidly changing mediascape in Belgium.

bối cảnh truyền thông đang thay đổi nhanh chóng ở Bỉ.

Germany rapidly overtook Britain in industrial output.

Nước Đức nhanh chóng vượt qua Anh về sản lượng công nghiệp.

The mercury had fallen rapidly by morning.

Nhiệt độ đã giảm nhanh chóng vào buổi sáng.

Rapidly progressive tabetic neurosyphilis.

Môi trường thần kinh do bệnh lậu gây ra tiến triển nhanh chóng.

The shipbuilding industry is rapidly expanding.

Ngành đóng tàu đang mở rộng nhanh chóng.

The movement rapidly gained ground.

Phong trào nhanh chóng giành được thế mạnh.

I can't type as rapidly as you.

Tôi không thể gõ nhanh bằng bạn.

Nationalism was rapidly becoming a dangerous force.

Chủ nghĩa dân tộc đang nhanh chóng trở thành một lực lượng nguy hiểm.

changes are happening too rapidly for comfort.

những thay đổi đang diễn ra quá nhanh khiến người ta không thoải mái.

the fire spread rapidly, consuming many homes.

ngọn lửa lan nhanh, thiêu rụi nhiều ngôi nhà.

many chemicals decompose rapidly under high temperature.

nhiều hóa chất phân hủy nhanh chóng ở nhiệt độ cao.

the company expanded rapidly and diversified into computers.

công ty đã mở rộng nhanh chóng và đa dạng hóa sang máy tính.

this is a rapidly moving and multifaceted subject.

Đây là một chủ đề phát triển nhanh chóng và đa diện.

the empty pool will rapidly refill from rain and snow.

Bể trống sẽ nhanh chóng được lấp đầy trở lại bởi mưa và tuyết.

endoscopic biliary drainage can rapidly resolve jaundice.

việc can thiệp nội soi đường mật có thể nhanh chóng giải quyết tình trạng vàng da.

the car accelerates rapidly from rest.

Chiếc xe tăng tốc nhanh chóng từ trạng thái đứng yên.

Our country is rapidly moving toward(s)s prosperity.

Đất nước của chúng ta đang nhanh chóng tiến tới thịnh vượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay