| số nhiều | possessivenesses |
emotional possessiveness
sở hữu tình cảm
extreme possessiveness
sở hữu thái quá
healthy possessiveness
sở hữu lành mạnh
possessiveness issues
các vấn đề về sự sở hữu
possessiveness in relationships
sự sở hữu trong các mối quan hệ
possessiveness and jealousy
sự sở hữu và ghen tuông
possessiveness traits
các đặc điểm của sự sở hữu
overbearing possessiveness
sự sở hữu áp đảo
possessiveness behavior
hành vi sở hữu
possessiveness dynamics
tính động của sự sở hữu
her possessiveness over her belongings is quite noticeable.
Sự sở hữu quá mức của cô ấy đối với đồ đạc của mình khá dễ nhận thấy.
his possessiveness in relationships can be overwhelming.
Sự chiếm hữu của anh ấy trong các mối quan hệ có thể quá sức.
possessiveness can often lead to conflicts in friendships.
Sự chiếm hữu thường có thể dẫn đến xung đột trong tình bạn.
she expressed her possessiveness by wanting to know his every move.
Cô ấy thể hiện sự chiếm hữu của mình bằng cách muốn biết mọi hành động của anh ấy.
his possessiveness made it hard for her to feel independent.
Sự chiếm hữu của anh ấy khiến cô ấy khó có thể cảm thấy độc lập.
they discussed how possessiveness can affect their relationship.
Họ đã thảo luận về cách sự chiếm hữu có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ của họ.
she tried to control her possessiveness to maintain a healthy relationship.
Cô ấy đã cố gắng kiểm soát sự chiếm hữu của mình để duy trì một mối quan hệ lành mạnh.
possessiveness is often a sign of insecurity.
Sự chiếm hữu thường là dấu hiệu của sự bất an.
his constant need for reassurance revealed his possessiveness.
Nhu cầu liên tục được trấn an của anh ấy cho thấy sự chiếm hữu của anh ấy.
learning to balance love and possessiveness is crucial.
Học cách cân bằng giữa tình yêu và sự chiếm hữu là rất quan trọng.
emotional possessiveness
sở hữu tình cảm
extreme possessiveness
sở hữu thái quá
healthy possessiveness
sở hữu lành mạnh
possessiveness issues
các vấn đề về sự sở hữu
possessiveness in relationships
sự sở hữu trong các mối quan hệ
possessiveness and jealousy
sự sở hữu và ghen tuông
possessiveness traits
các đặc điểm của sự sở hữu
overbearing possessiveness
sự sở hữu áp đảo
possessiveness behavior
hành vi sở hữu
possessiveness dynamics
tính động của sự sở hữu
her possessiveness over her belongings is quite noticeable.
Sự sở hữu quá mức của cô ấy đối với đồ đạc của mình khá dễ nhận thấy.
his possessiveness in relationships can be overwhelming.
Sự chiếm hữu của anh ấy trong các mối quan hệ có thể quá sức.
possessiveness can often lead to conflicts in friendships.
Sự chiếm hữu thường có thể dẫn đến xung đột trong tình bạn.
she expressed her possessiveness by wanting to know his every move.
Cô ấy thể hiện sự chiếm hữu của mình bằng cách muốn biết mọi hành động của anh ấy.
his possessiveness made it hard for her to feel independent.
Sự chiếm hữu của anh ấy khiến cô ấy khó có thể cảm thấy độc lập.
they discussed how possessiveness can affect their relationship.
Họ đã thảo luận về cách sự chiếm hữu có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ của họ.
she tried to control her possessiveness to maintain a healthy relationship.
Cô ấy đã cố gắng kiểm soát sự chiếm hữu của mình để duy trì một mối quan hệ lành mạnh.
possessiveness is often a sign of insecurity.
Sự chiếm hữu thường là dấu hiệu của sự bất an.
his constant need for reassurance revealed his possessiveness.
Nhu cầu liên tục được trấn an của anh ấy cho thấy sự chiếm hữu của anh ấy.
learning to balance love and possessiveness is crucial.
Học cách cân bằng giữa tình yêu và sự chiếm hữu là rất quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay