high possessivenesses
sự chiếm hữu cao
extreme possessivenesses
sự chiếm hữu cực độ
toxic possessivenesses
sự chiếm hữu độc hại
excessive possessivenesses
sự chiếm hữu quá mức
emotional possessivenesses
sự chiếm hữu tình cảm
unhealthy possessivenesses
sự chiếm hữu không lành mạnh
negative possessivenesses
sự chiếm hữu tiêu cực
personal possessivenesses
sự chiếm hữu cá nhân
romantic possessivenesses
sự chiếm hữu lãng mạn
social possessivenesses
sự chiếm hữu xã hội
his possessivenesses often led to misunderstandings in their relationship.
Sự chiếm hữu của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm trong mối quan hệ của họ.
possessivenesses can sometimes be mistaken for love.
Đôi khi, sự chiếm hữu có thể bị nhầm lẫn với tình yêu.
she struggled with feelings of possessivenesses towards her friends.
Cô ấy phải vật lộn với cảm giác chiếm hữu đối với bạn bè của mình.
his possessivenesses created tension in their friendship.
Sự chiếm hữu của anh ấy đã tạo ra sự căng thẳng trong tình bạn của họ.
they discussed the negative effects of possessivenesses in relationships.
Họ đã thảo luận về những tác động tiêu cực của sự chiếm hữu trong các mối quan hệ.
possessivenesses can hinder personal growth and independence.
Sự chiếm hữu có thể cản trở sự phát triển cá nhân và độc lập.
she realized that her possessivenesses were pushing people away.
Cô ấy nhận ra rằng sự chiếm hữu của cô ấy đang đẩy mọi người ra xa.
his possessivenesses were a sign of his insecurities.
Sự chiếm hữu của anh ấy là dấu hiệu của sự bất an của anh ấy.
understanding the roots of possessivenesses can help in healing relationships.
Hiểu được nguồn gốc của sự chiếm hữu có thể giúp hàn gắn các mối quan hệ.
they learned to communicate openly about their possessivenesses.
Họ đã học cách giao tiếp cởi mở về sự chiếm hữu của họ.
high possessivenesses
sự chiếm hữu cao
extreme possessivenesses
sự chiếm hữu cực độ
toxic possessivenesses
sự chiếm hữu độc hại
excessive possessivenesses
sự chiếm hữu quá mức
emotional possessivenesses
sự chiếm hữu tình cảm
unhealthy possessivenesses
sự chiếm hữu không lành mạnh
negative possessivenesses
sự chiếm hữu tiêu cực
personal possessivenesses
sự chiếm hữu cá nhân
romantic possessivenesses
sự chiếm hữu lãng mạn
social possessivenesses
sự chiếm hữu xã hội
his possessivenesses often led to misunderstandings in their relationship.
Sự chiếm hữu của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm trong mối quan hệ của họ.
possessivenesses can sometimes be mistaken for love.
Đôi khi, sự chiếm hữu có thể bị nhầm lẫn với tình yêu.
she struggled with feelings of possessivenesses towards her friends.
Cô ấy phải vật lộn với cảm giác chiếm hữu đối với bạn bè của mình.
his possessivenesses created tension in their friendship.
Sự chiếm hữu của anh ấy đã tạo ra sự căng thẳng trong tình bạn của họ.
they discussed the negative effects of possessivenesses in relationships.
Họ đã thảo luận về những tác động tiêu cực của sự chiếm hữu trong các mối quan hệ.
possessivenesses can hinder personal growth and independence.
Sự chiếm hữu có thể cản trở sự phát triển cá nhân và độc lập.
she realized that her possessivenesses were pushing people away.
Cô ấy nhận ra rằng sự chiếm hữu của cô ấy đang đẩy mọi người ra xa.
his possessivenesses were a sign of his insecurities.
Sự chiếm hữu của anh ấy là dấu hiệu của sự bất an của anh ấy.
understanding the roots of possessivenesses can help in healing relationships.
Hiểu được nguồn gốc của sự chiếm hữu có thể giúp hàn gắn các mối quan hệ.
they learned to communicate openly about their possessivenesses.
Họ đã học cách giao tiếp cởi mở về sự chiếm hữu của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay